Loading...

Giải bài tập Tiếng anh lớp 3, Unit 12.

Chủ nhật - 21/01/2018 04:01
Giải bài tập Tiếng anh lớp 3, Unit 12. Our toys (Đồ chơi của chúng tôi)
Loading...
SECTION A (PHẦN A)

1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại.)
 
Nam: That is my new robot.
Alan: It’s very nice.
 
Nam: And my sister has two new dolls.
Alan: Oh, they re nice too.
 
Bài dịch:
 
Nam: Đó là người máy mới của tôi.
Alan: Nó dễ thương quá.
 
Nam: Và chị gái của tôi có hai con búp bê.
Alan: Ồ, chúng cũng rất xinh.
 
2. Look and say. (Nhìn và nói.)
 
Alan has five balls. Li Li has three dolls
Alan có 5 quả bóng. Li Li có ba búp bê
 
3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)
 
He has a ball.
Anh ấy có một quả bóng.
 
She has two dolls.
Cô ấy có hai búp bê.
 
4. Listen and check. (Nghe và kiểm tra.)
 
Mai: two robots
Li Li: a doll.
 
Nam: five balls
Alan: three ships
 
5. Say it right. (Phát âm chuẩn.)
 
balls (quả bóng)   pets (vật nuôi)                she (cô ấy)
dolls (búp bê)       robots (người máy)        ship (con tàu) 
 
6. Let’s write. (Chúng ta cùng viết.)
 
1. I have four ships.
Tôi có 4 con tàu.
 
2. She has two dolls.
Cô ấy có 2 búp bê.
 
3. He has a robot.
Anh ấy có một người máy.
 
7. Let’s play. (Chúng ta cùng chơi.)
 
Kim’s Game (Đồ chơi của Kim.)
 
SECTION B (PHẦN B)
 
1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại.)
 
Alan: There are many toys here. 
Nam: Where are the balls? Oh, here they are.
Alan: Wow, they are big. Let’s play football.
 
Bài dịch:
 
Alan: Ở đó có nhiều đồ chơi
Nam: Những quả bóng ở đâu rồi? Ồ, chúng ở đây.
Alan: Chà, chúng lớn quá. Nào chúng ta chơi đá bóng nhé!
 
2. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói.)
 
Where are the balls?
Những quả bóng ở đâu?
 
They’re here.
Chúng ở đây.
 
Where’s the ball?
Quả bóng ở đâu?
 
It’s here.
Nó ở đây.

3. Listen and number. (Nghe và viết số.)
 
a. 2    b. 3    c. 1
 
4. Read and match. (Đọc và nối.)
 
1.
I have many toys.
I have a ship. I have three robots and five dolls.

Bài dịch:

Tôi có nhiều đồ chơi.
Tôi có một con tàu. Tôi có ba người máy và năm búp bê.
 
2.
Nam has some toys.
He has a robot and a ship.
He has two balls.

Bài dịch:

Nam có một vài đồ chơi.
Cậu ấy có một người máy và một chiếc tàu.
Cậu còn có hai quả bóng nữa.
 
5. Let’s write. (Chúng ta cùng viết.)
 
Write about your toys. (Em viết về đồ chơi của em.)
 
6. Let’s play. (Chúng ta cùng chơi.)
 
Count the pets and toys. (Đếm vật cưng và đồ chơi)
 
I have one cat, no dogs. You have three dogs, no cats.
We have five birds, no fish. How many pets are there?

Bài dịch:

Tôi có một con mèo, không có chó. Bạn tôi có ba con chó, không có mèo. Chúng tôi có năm con chim, không có cá. Có bao nhiêu con vật cưng?
He has one ship, no robots. She has two robots, no ships. They have four dolls, no balls. How many toys are there?

Bài dịch:

Cậu ấy có một chiếc thuyền, không có người máy nào cả. Cô ấy có hai người máy, không có chiếc tàu nào. Họ có bốn con búp bê, không quả bóng nào. Có bao nhiêu đồ chơi?
There are nine pets. There are seven toys.

7. Summary. (Tóm tắt.)
 
WE SAY (CHÚNG TA NÓI)
He/ She has a doll/ two dolls.
(Anh ấy/ Cô ấy có một con búp bê / hai búp bê.)
We/ You/ They have a doll/ two dolls.
(Chúng tôi/ Bọn/ Họ có một búp bê/ hai búp bê.)
 
WE ASK
(CHÚNG TA HỎI)
WE ANSWER
(CHÚNG TA TRẢ LỜI)
Where are the dolls?
(Những con búp bê ở đâu?)
They’re over there.
(Chúng ở đằng kia.)
 
ĐÁP ÁN BÀI TẬP TRONG SÁCH WORKBOOK 1:
 
1. Circle the odd one out. (Khoanh tròn từ không cùng loại.)
 
1.pet         2. ship        3. it   4. toy
 
2. Let’s match. (Nối hình với câu cho phù hợp.)

 unit 12

1. Reorder the sentences to make a dialogue. (Sắp xếp các câu thành đoạn hội thoại.)
 
1. Do you have toys?
Bạn có đồ chơi không?
 
2. Yes, I have some.
Vâng, tôi có một vài đồ chơi.
 
3. What toys do you have?
Bạn có những loại đồ chơi nào?
 
4. I have two dolls and three balls.
Tôi có hai búp bê và ba quả bóng.
 
5. What about robots?
Bạn có người máy nào không?
 
6. No. I have no robots.
Không. Tôi không có người máy nào cả.
 
2. Complete the sentences and read aloud. (Hoàn thành câu và đọc to.)
 
A: How many toys dỗ you have?
Bạn có bao nhiêu đồ chơi?
 
B: I have three balls and two robots.
Tôi có ba quả bóng và hai người máy.
 
3. Reorder the words to make sentences. (Sắp xếp từ thành câu có nghĩa.)
 
1. How many toys do you have?
Bạn có bao nhiêu đồ chơi?
 
2. I have many toys.
Tôi có nhiều đồ chơi.
 
3. He has a ball and two ships.
Cậu ấy có một quả bóng và hai chiếc tàu.
 
4. Alan has many dolls and robots.
Alan có nhiều búp bê và người máy.
 
6. Read and match. (Đọc và nối cho phù hợp.)

 unit 12 b

7. Look at the picture and complete the sentences. (Nhìn tranh và hoàn thành câu)
 
There are many pets and toys in the house.
Có nhiều vật nuôi và đồ chơi trong nhà.
 
There are two dolls and two cats in the living room.
Có hai búp bê và hai con mèo trong phòng khách.
 
There are three balls and two robots in the bedroom.
Có ba quả bóng và hai người máy trong phòng ngủ.
 
Where are the dogs? Oh, they are in the kitchen.
Những chú chó ở đâu? Ồ, chúng đang ở trong nhà bếp.
 
8. Complete the crossword puzzle.  (Hoàn thành trò chơi ô chữ bên dưới.)
 
unit 12 c

9. Write the questions (Viết câu hỏi)
 
  Questions Answer 
1 How many toys do you have?
(Bạn có bao nhiêu đồ chơi?)
I have three toys.
(Tôi có ba đồ chơi.)
2 What toys do you have?
(Bạn có những loại đồ chơi nào?)
I have two ships and a robot.
(Tôi có hai con tàu và một người máy.)
3 What about a doll and a ball?
(Còn búp bê và quả bóng thì sao?)
My sister has a doll and a ball.
(Em gái tôi có một búp bê và một quả bóng.)
 
10. Look and write. (Nhìn và viết.)
 
Student’s answer (Học sinh tự trả lời)
© Bản quyền thuộc về Bài kiểm tra. Ghi rõ nguồn Bài kiểm tra.com khi sao chép nội dung này.
Loading...
 Từ khóa: đồ chơi

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Loading...
THÀNH VIÊN
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây