I. Vocabulary
alternative: sự lựa chọn (giữa hai hoặc nhiều khả năng)
+ Caught in the act, he had no alternative but to confess: Bị bắt quả tang, nó không còn cách nào khác, là thú nhận.
casual: bình thường, không trịnh trọng
(quần áo)
These clothes are for casual wear: Quần áo này dùng để mặc thường.
champagne: rượu sâm - banh
cross: chữ thập, dấu chéo
design: kiểu dáng, sự thiết kế
designer: nhà thiết kế
ethnic: thuộc dân tộc, chủng tộc, bộ tộc
+ ethnic minorities: các dân tộc thiểu số
+ ethnic communities các cộng đồng dân tộc
+ ethnic groups: các nhóm dân tộc
fashion: mốt, thời trang
fashionable: thời trang, đúng mốt
- It is fashionable to have short hair nowadays. Bây giờ để tóc ngắn là hợp thời trang.
Inspiration: sự cảm hứng
- I found I was completely without inspiration. Tôi cảm thấy tôi không hứng thú chút nào.
logical: có lô-gic, hợp lý
loose: lỏng, chùng, rộng
The handle of the saucepan is loose: Cán chảo bị lỏng.
loose pants: quần rộng
occasion: dịp, cơ hội
pattern: mẫu vẽ
She wore a dress with a pattern of roses on it. Cô ta mặc một cái đo có mẫu vẽ hoa hồng.
peer: người cùng tuổi, địa vị hoặc thứ bậc
plaid: kẻ ca rô, kẻ ô vuông
a plaid skirt: một váy kẻ ca rô
poet: nhà thơ
poetry: thi ca
rivalry: sự ganh đua, sự kình địch
the rivalry between two rivals: sự kình địch giữa hai đối thủ
stripe: sọc, vạch kẻ
to embroider: thêu (hình, hoa văn)
She embroidered flowers on the cushion: Cô ấy đã thêu những bông hoa trên cái đệm.
to encourage: động viên, khuyến khích, kích thích
Don't encourage bad habits in a child: Đừng khuyến, khích thói quen xấu của trẻ.
to fade: làm phai, làm bạc màu
Will this material fade?: Liệu vải này có phải không?
to slit/ slit/ slit: chẻ, xẻ, rọc
a jacket (that is) slit up the back: một áo vét tông xẻ ở lưng
a tunic (that is) slit on the sides: một áo dài xẻ ở hai bên hông
tunic: áo dài rộng và chùng
uniform: đồng phục
GRAMMAR
+ The present perfect
+ The passive (review)
a)
The present perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
-Thể khẳng định: I / WE / YOU / THEY + HAVE + past participle
HE / SHE / IT + HAS + past participle
-Thể phủ định: I / WE / YOU / THEY + HAVE + NOT + past participle
HE / SHE / IT + HAS + NOT + past participle
-Thể nghi vấn: HAVE + I / WE / YOU / THEY + past participle ...?
HAS + HE / SHE / IT + past participle ...?
Cách dùng:
+ Dùng để chỉ hành động xảy ra trong quá khứ và hành động đó kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ:
I
have learned English for 4 years now: Tôi đã học tiếng Anh được 4 năm nay.
+ Dùng để chỉ hành động xảy ra trong quá khứ và hành động đó không cần xác định rõ vào thời điểm nào.
Ví dụ:
I
have read the report already: Tôi đã đọc bản báo cáo rồi.
She
has sent him a gift recently: Mới đây cô ấy đã gửi cho anh ta một món quà.
+ Dùng để chỉ hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ nhiều lần.
Ví dụ:
I
have been to Dalat several times: Tôi đã tới Đà Lạt nhiều lần.
+ Dùng để chỉ hành động xong trước một hành động khác ở hiện tại hay tương lai.
Ví dụ:
He says that he
has read this novel: Anh ta nói rằng anh ta đã đọc quyển tiểu thuyết này rồi.
You will pass the test after you
have taken this course: Bạn sẽ thi đậu sau khi hạn theo học khóa học. này.
b) The passive (Dạng bị động)
+ Hình thức tổng quát của dạng bị động là:
| TO BE + past participle ( + by phrase ): bị, được ... |
+ Các trường hợp cụ thể:
+ Hiện tại đơn (present simple)
| SUBJECT + AM / IS / ARE + past participle |
Ví dụ:
Peter
eats a cake. (active): Peter ăn một cái bánh, (câu tác động)
A cake
is eaten by Peter. (passive): Một cái bánh được ăn bởi Peter. (câu bị động)
+ Quá khứ đơn (past simple)
| SUBJECT + WAS / WERE + past participle |
Ví dụ:
The personnel manager
sacked us. (active): Viên giám đốc nhân sự đã sa thải chúng tôi.
We
were sacked by the personnel manager. (passive): Chúng tôi đã bị sa thải bởi viên giám đốc nhân sự.
+ Tương lai đơn (future simple)
| SUBJECT + WILL + BE + past participle |
Ví dụ:
The milkman
will deliver the milk. (active): Người giao sữa sẽ phân phối sữa.
The milk
will be delivered by the milkman. (passive): Sữa sẽ được phân phối bởi người giao sữa.
+
Hiện tại tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn (present and past Progressive)
| SUBJECT + AM/IS/ARE - WAS/WERE + BEING + past participle |
Ví dụ:
The police
are questioning him. (active): Công an đang chất vấn anh ta.
He
is being questioned by the police. (passive): Anh ta đang bị chất vấn bởi công an.
He
was reading a book when I came. (active): Lúc tôi đến anh ta đang đọc sách.
A book
was being read when I came. (passive): Quyển sách đang được đọc lúc tôi đến.
+ Tương lai tiếp diễn (future Progressive)
| SUBJECT + WILL + BE + BEING + past participle |
Ví dụ:
I
will be waiting for her at 8.00 P.M. tomorrow. (active): Tôi sẽ đang đợi cô ấy lúc 8 giờ tối mai.
She
will be being waited for at 8.00 P.M. tomorrow. (passive) : Cô ấy sẽ đang được đợi lúc 8 giờ tối mai.
+ Hiện tại hoàn thành (present perfect)
| SUBJECT + HAVE/HAS + BEEN + past participle |
The police
have questioned me (active): Công an đã chất vấn tôi.
I
have been questioned by the police. (passive): Tôi đã bị chất vấn bởi công an.
+ Quá khứ hoàn thành (past perfect)
| SUBJECT + HAD + BEEN + past participle |
Ví dụ:
She
had done that work before she left her office. (active): Cô ta đã làm công việc đó trước khi cô ta rời khỏi cơ quan.
That work
had been done before she left her office. (passive): Công việc đó đã được làm trước khi cô ta rời khỏi cơ quan.
+ Tương lai hoàn thành (puture perpect)
| SUBJECT + WILL+ HAVE BEEN + past participle |
Ví dụ:
I
will have received my diploma by next month. (active): Tôi sẽ nhận được văn bằng của tôi trước tháng tới.
My diploma
will have been received by next month. (passive): Văn bằng của tỏi sẽ được nhận trước tháng tới.