© 2020 Bài Kiểm Tra.com. All Rights Reserved.

Soạn Anh Văn 9, unit 2: Clothing.

Thứ sáu - 20/10/2017 04:28
Soạn Anh Văn 9, unit 2: Clothing.
I. Vocabulary
alternative: sự lựa chọn (giữa hai hoặc nhiều khả năng)
+ Caught in the act, he had no alternative but to confess: Bị bắt quả tang, nó không còn cách nào khác, là thú nhận.

casual: bình thường, không trịnh trọng
               (quần áo)
These clothes are for casual wear: Quần áo này dùng để mặc thường.

champagne: rượu sâm - banh

cross: chữ thập, dấu chéo

design: kiểu dáng, sự thiết kế 

designer: nhà thiết kế

ethnic: thuộc dân tộc, chủng tộc, bộ tộc
+ ethnic minorities: các dân tộc thiểu số
+ ethnic communities các cộng đồng dân tộc
+ ethnic groups: các nhóm dân tộc

fashion: mốt, thời trang

fashionable: thời trang, đúng mốt
- It is fashionable to have short hair nowadays. Bây giờ để tóc ngắn là hợp thời trang.

Inspiration: sự cảm hứng
- I found I was completely without inspiration. Tôi cảm thấy tôi không hứng thú chút nào. 
 
logical: có lô-gic, hợp lý

loose:  lỏng, chùng, rộng
The handle of the saucepan is loose: Cán chảo bị lỏng.
loose pants: quần rộng

occasion: dịp, cơ hội

pattern: mẫu vẽ
She wore a dress with a pattern of roses on it. Cô ta mặc một cái đo có mẫu vẽ hoa hồng.

peer: người cùng tuổi, địa vị hoặc thứ bậc

plaid: kẻ ca rô, kẻ ô vuông
a plaid skirt:  một váy kẻ ca rô

poet: nhà thơ

poetry: thi ca

rivalry: sự ganh đua, sự kình địch
the rivalry between two rivals: sự kình địch giữa hai đối thủ

stripe: sọc, vạch kẻ

to embroider: thêu (hình, hoa văn)
She embroidered flowers on the cushion: Cô ấy đã thêu những bông hoa trên cái đệm.

to encourage: động viên, khuyến khích, kích thích
Don't encourage bad habits in a child: Đừng khuyến, khích thói quen xấu của trẻ.

to fade: làm phai, làm bạc màu
Will this material fade?: Liệu vải này có phải không?

to slit/ slit/ slit: chẻ, xẻ, rọc

a jacket (that is) slit up the back:  một áo vét tông xẻ ở lưng 

a tunic (that is) slit on the sides:  một áo dài xẻ ở hai bên hông

tunic: áo dài rộng và chùng

uniform: đồng phục

GRAMMAR

+ The present perfect
+ The passive (review)

a) The present perfect (Thì hiện tại hoàn thành)

-Thể khẳng định: I / WE / YOU / THEY + HAVE + past participle
HE / SHE / IT + HAS + past participle

-Thể phủ định: I / WE / YOU / THEY + HAVE + NOT + past participle
HE / SHE / IT + HAS + NOT + past participle

-Thể nghi vấn: HAVE + I / WE / YOU / THEY + past participle ...?
HAS + HE / SHE / IT + past participle ...?

Cách dùng:
+ Dùng để chỉ hành động xảy ra trong quá khứ và hành động đó kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ:
I have learned English for 4 years now: Tôi đã học tiếng Anh được 4 năm nay.

+ Dùng để chỉ hành động xảy ra trong quá khứ và hành động đó không cần xác định rõ vào thời điểm nào.
Ví dụ:
I have read the report already: Tôi đã đọc bản báo cáo rồi.
She has sent him a gift recently: Mới đây cô ấy đã gửi cho anh ta một món quà.

+ Dùng để chỉ hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ nhiều lần.
Ví dụ:
I have been to Dalat several times: Tôi đã tới Đà Lạt nhiều lần. 

+ Dùng để chỉ hành động xong trước một hành động khác ở hiện tại hay tương lai.
Ví dụ:
He says that he has read this novel: Anh ta nói rằng anh ta đã đọc quyển tiểu thuyết này rồi.
You will pass the test after you have taken this course: Bạn sẽ thi đậu sau khi hạn theo học khóa học. này.

b) The passive (Dạng bị động)

+ Hình thức tổng quát của dạng bị động là:
TO BE + past participle ( + by phrase ): bị, được ...

+ Các trường hợp cụ thể:
+ Hiện tại đơn (present simple)
SUBJECT + AM / IS / ARE + past participle

Ví dụ:
Peter eats a cake. (active): Peter ăn một cái bánh, (câu tác động)
A cake is eaten by Peter. (passive): Một cái bánh được ăn bởi Peter. (câu bị động)

+ Quá khứ đơn (past simple)
SUBJECT + WAS / WERE + past participle

Ví dụ:
The personnel manager sacked us. (active): Viên giám đốc nhân sự đã sa thải chúng tôi.
We were sacked by the personnel manager. (passive): Chúng tôi đã bị sa thải bởi viên giám đốc nhân sự.

+ Tương lai đơn (future simple)
SUBJECT + WILL + BE + past participle

Ví dụ:
The milkman will deliver the milk. (active): Người giao sữa sẽ phân phối sữa. 
The milk will be delivered by the milkman. (passive): Sữa sẽ được phân phối bởi người giao sữa.

+ Hiện tại tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn (present and past Progressive) 
SUBJECT + AM/IS/ARE  - WAS/WERE + BEING + past participle

Ví dụ:
The police are questioning him. (active): Công an đang chất vấn anh ta.
He is being questioned by the police. (passive): Anh ta đang bị chất vấn bởi công an.
He was reading a book when I came. (active): Lúc tôi đến anh ta đang đọc sách.
A book was being read when I came. (passive): Quyển sách đang được đọc lúc tôi đến.

+ Tương lai tiếp diễn (future Progressive)
SUBJECT + WILL + BE + BEING + past participle

Ví dụ:
I will be waiting for her at 8.00 P.M. tomorrow. (active): Tôi sẽ đang đợi cô ấy lúc 8 giờ tối mai.
She will be being waited for at 8.00 P.M. tomorrow. (passive) : Cô ấy sẽ đang được đợi lúc 8 giờ tối mai.

+ Hiện tại hoàn thành (present perfect)
SUBJECT + HAVE/HAS + BEEN + past participle

The police have questioned me (active): Công an đã chất vấn tôi.
I have been questioned by the police. (passive): Tôi đã bị chất vấn bởi công an.  
 
+ Quá khứ hoàn thành (past perfect)
SUBJECT + HAD + BEEN + past participle

Ví dụ:
She had done that work before she left her office. (active): Cô ta đã làm công việc đó trước khi cô ta rời khỏi cơ quan.
That work had been done before she left her office. (passive): Công việc đó đã được làm trước khi cô ta rời khỏi cơ quan.

+ Tương lai hoàn thành (puture perpect)
SUBJECT + WILL+ HAVE BEEN + past participle

Ví dụ:
I will have received my diploma by next month. (active): Tôi sẽ nhận được văn bằng của tôi trước tháng tới.
My diploma will have been received by next month. (passive): Văn bằng của tỏi sẽ được nhận trước tháng tới.
© Bản quyền thuộc về Bài kiểm tra. Ghi rõ nguồn Bài kiểm tra.com khi sao chép nội dung này.

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây