+ Vocabulary:
complaint: lời than phiền, sự khiếu nại
a letter of complaint: thư than phiền, thư khiếu nại
You have no grounds for complaint: Anh không có lý do gì phải phàn nàn cả.
deforestation: sự tàn phá rừng, hiện tượng rừng bị tàn phá
dump: bãi đổ, nơi chứa
garbage dump: bãi rác, nơi chứa rác
dynamite: thuốc nổ
environment: môi trường
fence: hàng rào, rào chắn
fly: con ruồi
foam: bọt
garbage: rác thải
garbage bin: thùng rác
junk-yard: bãi chứa đồ phế thải
leaf: lá cây
to be in leaf: đang ra lá
banana leaves: lá chuối
littering: rác vứt bừa bãi, sự vứt rác bừa bãi
questionnaire: bản câu hỏi
Please complete this questionnaire and return to us: Xin vui lòng điền vào bản câu hỏi này và gởi lại cho chúng tôi.
pesticide: thuốc trừ sâu
pollution: sự ô nhiễm
raw sewage: nước thải chưa qua xử lý
sand: cát
Mix sand and cement to make mortar: Trộn cát với xi măng làm vữa.
to achieve: đạt được, dành được
to achieve good results: đạt được kết quả tốt
to achieve success: thành công
to fine: phạt vạ
He was fined for dangerous driving: Anh ta bị phạt vì lái xe liều lĩnh.
to minimize: giảm thiểu
to minimize pollution: giảm thiểu ô nhiễm
to prohibit: cấm, ngăn cấm
to prohibit someone from doing something: ngăn cấm ai làm việc gì
Smoking is prohibited here: Cấm hút thuốc ở đây.
to pump: bơm
Please pump up the tire: Làm ơn bơm lốp xe.
to recycle: tái chế
This envelope is made from recycled paper: phong bì này được làm từ giấy tái chế
to reuse: sử dụng lại
These milk bottle can be reused: Những chai sữa này có thể sử dụng lại được
to spoil: làm hỏng, làm hại
The rain spoiled the performance: Cơn mưa đã làm hỏng buổi diễn
GRAMMAR
+ Adjectives and Adverbs
+ Adverb clauses of reason (
as, because)
+ Adjective + that clause
+ Conditional sentences type 1
a) Adjectives and Adverbs (Tính từ và trạng từ)
+ Tính từ bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.
Ví dụ:
- He is a
good teacher:
Ông ấy là một giáo viên giỏi.
(Tính từ
good bổ nghĩa cho danh từ
teacher)
- He is
tall: Ông ta cao.
(Tính từ
tall bổ nghĩa cho đại từ
he)
- One should not be
selfish: Ta không nên ích kỷ.
(Tính từ
selfish bổ nghĩa cho đại từ
one)
+ Trạng từ bổ nghĩa cho bất cứ loại từ nào ngoại trù danh từ và đại từ.
Ví dụ:
- My teacher teaches
well:
Thầy của tôi dạy giỏi.
(Trạng từ
well bổ nghĩa cho động từ
teaches)
- He drives
carelessly:
Anh ta lái xe bất cẩn.
(Trạng từ
carelessly bổ nghĩa cho động từ
drives)
- She speaks English
very well:
Cô ta nói tiếng Anh rất giỏi.
(Trạng từ
very bổ nghĩa cho trạng từ
well)
- I couldn’t come
simply because I was ill:
Tôi không thể tới đơn giản chỉ vì tôi bị ốm.
(Trạng từ
simply bổ nghĩa cho liên từ because)
- It is a very interesting book:
Nó là một quyển sách rất hay.
(Trạng từ
very bổ nghĩa cho tính từ
interesting)
b) Adverb clauses of reason (Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do)
+ Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do bắt đầu bằng
as hoặc
because, since
Ví dụ:
-
As you weren’t there, I left a message:
Vì anh không có ở đó, tôi đã để lại tin nhắn.
- I stayed home
because it was raining:
Tôi đã ở nhà vì trời đang mưa.
-
Since I have no money, I can't, buy a new car:
Vì tôi không có tiền, tôi không thể mua ô tô mới được.
c) Adjective + thai clause (Tính từ + mệnh đề that)
+ That clause được dùng với nhũng tính từ chỉ cảm xúc hoặc sự chắn. Tính từ thường được theo sau bởi
that clause gồm:
afraid: sợ
angry: giận dữ
bad: xấu
certain: chắc chắn, nhất định
disappointed: thất vọng
glad: hân hoan, hài lòng
grateful: biết
happy: vui vẻ
helpful: hay giúp đỡ
hopeful: hy vọng |
important: quan trọng
lucky: may mắn
pleased: hài lòng
possible: có thể
sad: buồn
sorry: hối tiếc
on sure: chắc chán
thankful: biết ơn
true: đúng
wrong: sai lầm |
Ví dụ:
- “ I'm afraid
(that) I can’t come tomorrow
E rằng ngày mai lôi không thể tới.
- We’re pleased
(that) you passed
Chúng tôi hài lòng vì bạn đã đỗ
- I’m sorry
(that) he failed
Tôi lấy làm tiếc vì bạn đã thất bại
d) Conditional sentences type 1 (Câu điều kiện loại 1)
If clause
Mệnh đề If (mệnh đề phụ) |
Main clause
Mệnh đề chính |
| present tense |
will + verb (without TO) |
Ví dụ:
- If you work hard, you
will pass the exam.
Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ thi đỗ.
- If you can’t do it,
I’ll help you.
Nếu bạn không thể làm được, tôi sẽ giúp bạn.