+ Vocabulary
appliance: đồ dùng, dụng cụ, đồ gia dụng
bath: bồn tắm
bulb: bóng đèn tròn
category: loại, hạng
chopstick: chiếc đũa
a pair of chopsticks: một đôi đũa
chore: việc vặt
You should help elderly people with their chores: Các cháu nên giúp người lớn tuổi làm những công việc vặt.
Consumer: người tiêu dùng
producers and consumers: nhà sản xuất và người tiêu dùng
consumer goods: hàng tiêu dùng
crack: vết nứt, vết rạn
decade: thời kỳ mười năm, thập niên
a few decades: vài thập niên, vài chục năm
enormous: to lớn, rất nhiều
an enormous breakfast: một bữa điểm tâm lớn (nhiều thức ăn)
an enormous amount of money: một lượng tiền khổng lồ
faucet: vòi nước
infrastructure: cơ sở hạ tầng
innovation: sự đổi mới
technical innovations in industry: những đổi mới kỹ thuật trong công nghiệp
invalid: người tàn tật
a war invalid: một thương binh
luxury: xa xỉ, đắt tiền
We can’t afford many luxuries: Chúng tôi không đủ điều kiện để có nhiều đồ xa xỉ
panel: bảng, panô
Solar panels are installed on the roof of the house: Panô năng lượng mặt trời được lắp trên mái nhà
pipe: ống nước
plumber: thợ nước, thợ sửa chữa hệ thống nước
refrigerator: tủ lạnh
saving: tiết kiệm
energy saving: tiết kiệm năng lượng
time saving: tiết kiệm thời gian
scheme: kế hoạch, mưu đồ
shortage: sự thiếu hụt
shortage of fresh water: sự thiếu hụt nước sạch
shower: vòi sen tắm
to take a shower: tắm bằng vòi sen
stove: bếp lò
an electric stove: một lò điện
to drip: nhỏ giọt, rỉ nước
a dripping faucet: một vòi nước đang chảy nhỏ giọt
waste: chất thải, rác
organic waste: chất thải hữu cơ
inorganic waste: chất thải vô cơ
toxic waste: chất thải độc hại
solid waste: chất thải rắn
GRAMMAR
+ Connectives: and, but, because, or, so, therefore, however
+ Phrasal verbs: turn off, turn on, look for, look after, go on
+ Making suggestions: suggest + verb-ing, suggest (that) + S + should
a) Connectives (Từ nối)
Từ nối dùng để liên kết những từ, cụm từ hoặc câu với nhau.
Ví dụ:
.My hobbies are playing soccer and listening to music.
Thú tiêu khiển của tôi là chơi bóng đá và nghe nhạc.
I want another car but I have no money.
Tôi muốn một chiếc ô tô khác nhưng tôi không có tiền.
I failed in my exam because I didn’t study.
Tôi đã thi trượt vì tôi không học hành.
Would you like tea or coffee?
Bạn muốn dùng trà hay cà phê?
It’s raining, so I’ll stay home and read.
Trời đang mưa, vì thế tôi sẽ ở nhà đọc sách.
I passed the test, therefore, my parents took me to the circus.
Tôi đã đạt điểm ở kỳ thi kiểm tra, do đó, bố mẹ tôi đã đưa tôi đi xem xiếc.
I feel sleepy, however, I must finish the report
Tôi cảm thấy buồn ngủ, tuy vậy, lôi vẫn phải hoàn tất báo cáo.
b) Phrasal verbs (Cụm động từ)
+ Turn off: tắt đi
I forgot to turn off the light when I went out
Tôi đã quên tắt đèn khi đi ra ngoài.
+ Turn on: bật lên
Turn on the light! It's dark in here
Bật đèn lên! Ở đây tối quá.
+ Look for: tìm kiếm
What are you looking for?
Bạn đang tìm gì ?
+ Look after: chăm sóc
Who will look after the garden when you’re on vacation?: Ai sẽ chăm sóc vườn khi bạn đi nghỉ mát?
+ Go on: tiếp tục
If you go on doing that, you’ll be punished
Nếu bạn tiếp tục làm điều đó, bạn sẽ bị phạt.
c) Making suggestions (Đưa ra lời đề nghị)
+ Suggest + Verb-ing
Ví dụ:
- I suggest taking the children to the zoo.
Tôi đề nghị đưa các cháu đi sở thú.
- I suggest giving lessons to poor children.
Tôi đề nghị dạy học cho các trẻ em nghèo.
- We suggest speaking English in class.
Chúng tôi đề nghị nói tiếng Anh trong lớp.
+ Suggest + (that) + subject + should.
I suggest (that) you (should) speak English in class. (1)
Tôi đề nghị bạn (nên) nói tiếng Anh trong lớp.
I suggest (that) he (should) go to see the doctor. (2)
Tôi đề nghị anh ta (nên) đi bác sĩ khám bệnh.
I suggest (that) she (should) buy a dictionary. (3)
Tôi đề nghị cô ta (nên) mua một cuốn từ điển.
(Cả ba trường hợp ở câu (1), (2) và (3) đều có thể bỏ that và should).