I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
bike (bicycle) (n): xe đạp
bus stop: (n): trạm đỗ xe buýt
busy (adj): bận rộn, sầm uất, náo nhiệt
Ex: + My mother is busy all the time. (Mẹ tôi lúc nào cũng bận).
+ Ho Chi Minh City is a very busy city.
(Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố rất sầm uất)
classmate (n): bạn cùng lớp
Ex: This is Nam. my classmate.
(Đây là Nam. Bạn cùng lớp của mình).
different (adj): khác, khác nhau, khác biệt
from / to sb/st: khác với (ai/cái gì)
Ex: + My tastes are different from / to yours.
(Thị hiếu của tôi khác với thị hiếu của bạn).
+ These students come from different countries.
(Những sinh viên này đến từ nhiều nước khác nhau).
distance (n): khoảng cách
happy (adj): vui vẻ, sung sướng, hạnh phúc
# unhappy (adj): không vui vẻ, bất hạnh, buồn
Ex: My sister looks unhappy today. (Chị tôi hôm nay trông không được vui)
later (adv): về sau, sau này
Ex: I’ll see you later this afternoon.
(Mình sẽ gặp bạn sau vào chiều nay).
live (v) sống, cư trú, sống tại
in / at + place sống tại
with sb sống (với ai)
Ex: I live in Hue with my parents. (Tôi sống ở Huế với bố mẹ).
market (n) chợ
means of transport phương tiện giao thông/đi lại
miss sb (v) (cảm thấy) nhớ (ai)
Ex: I miss you very much, Mom. (Mẹ ơi con nhớ mẹ lắm).
movie theatre (r) rạp chiếu phim
post office (n) bưu điện
stay (v)
in / at + place ở tại, ở lại, lưu lại (một nơi)
with sb ở lại với ai
Ex: + Today she doesn't go to school. She stays at home.
(Hôm nay cô ấy không đi học. Cô ấy ở nhà).
+ I stay in bed until 8 a.m every Sunday.
(Chủ nhật nào tôi cũng ngủ đến 8 giờ sáng mới dậy).
+ Mai is staying with her uncle on a farm this summer.
(Mùa hè này, Mai sẽ đến nông trại với chú cô ấy).
still (adv) vẫn, vẫn còn
Ex: + Do you still study at Le Loi School? (Bạn vẫn còn học ở trường Lê Lợi chứ?)
+ Is he still ill? (Anh ấy vẫn còn ốm à?)
survey (n) sự quan sát, khảo sát, điều tra
talk (v) nói chuyện / trò chuyện
to / with sb about st / sb với ai về điều gì / về ai
Ex: The teacher is talking to / with parents about their children.
(Thầy giáo đang nói chuyện với các bậc phụ huynh về con cái họ)
II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Đồng ý với một lời nói khẳng định với động từ TO BE:
Chúng ta dùng so, too khi đồng ý với một lời nói khẳng định. So và too có nghĩa là “cũng thể, cũng vậy”. Chúng ta hãy xem cách dùng của so và too với động từ TO BE:
So + BE + subject.
Subject + BE, too.
Ví dụ:
+ He is tired. - So am I. /I am, too. (Anh ấy mệt. Tôi cũng thế).
+ Her mother is very beautiful and so is she / she is, too.
(Mẹ cô ấy rất đẹp và có ấy cũng vậy).
+They are intelligent and so are their sons / their sons are, too.
(Họ thông minh và các con trai của họ cũng vậy).
2. Thì hiện tại tiếp diễn: (The present Progressive tense)
* Cấu tạo:
Chủ ngữ + AM /IS / ARE + hiện tại phân từ (V+ing)
* Cách dùng:
Trong bài học này, thì hiện tại tiếp diễn diễn đạt một hành động đang xảy ra vào lúc nói trong hiện tại.
Ví dụ:
+ She is listening to music at the moment. (Lúc này cô ấy đang nghe nhạc).
+ Are you looking for Minh? I think he’s reading in the library.
(Bạn tìm Minh à? Mình nghĩ cậu ấy đang đọc sách ở thư viện).
* Lưu ý:
- AM / IS / ARE là các dạng hiện tại đơn của động từ TO BE.
- Hiện tại phân từ (present participle) được thành lập bằng cách thêm -ing vào sau dạng nguyên thể của động từ.
- Có một số động từ tận cùng bằng chữ e câm, ta phải bỏ chữ e này đi trước khi thêm -ing vào động từ.
Ví dụ: to write => writing; to drive => driving
- Đối với một số động từ ta phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing vào động từ.
Ví dụ: to run => running; to begin => beginning
- Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng kèm với các trạng từ now (bây giờ), rig/it now (ngay lúc này), at the moment (đúng lúc này), at present (hiện nay) để nhấn mạnh tính chất đang tiến hành của hành động ngay lúc nói.
* Các thể của thì hiện tại tiếp diễn:
|
Khẳng định |
Phủ định |
Nghi vấn |
|
Chủ ngữ + am / is / are + V-ing. |
Chủ ngữ + am / is / are + not + V-ing. |
Am / Is / Are + chủ ngữ + V-ing? |
Ví dụ: - He’s answering the telephone. (Anh ấy đang trả lời điện thoại).
- He isn’t answering the telephone. (Anh ấy không trả lời điện thoại).
- Is he answering the telephone? (Anh ấy đang trả lời điện thoại à?)
* Lưu ý:
I’m = I am
He’s = He is
You’re = You are
We’re = We are
I’m not = I am not
isn’t = is not
aren’t = are not
3. MUCH, MANY A LOT OF & LOTS OF:
* Much và Many
- Chúng ta dùng much với danh từ không đếm được, và many với danh từ số nhiều, có nghĩa là nhiều.
much time much luck much energy
many friends many people many countries
- Much và many chủ yếu được dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Ví dụ:
- We don’t have much time. (Chúng tôi không có nhiều thời gian).
- Have you got many friends? (Bạn có nhiều bạn bè không?)
* A lot of và lots of:
- Chúng ta dùng a lot of và lots of với danh từ không đếm được và danh từ số nhiều.
a lot of / lots of luck a lot of / lots of people
a lot of / lots of time a lot of / lots of pictures
- A lot of có nghĩa là nhiều, một số lượng nhiều. Lots of là cách nói bình dân khác của a lot of.
- Chúng ta thường dùng a lot of và lots of trong câu khẳng định.
Ví dụ:
- There’s a lot of rain today. (Hôm nay mưa nhiều).
- A lot of students are playing in the schoolyard.
(Nhiều học sinh đang chơi đùa ở sân trường).
- There's no need to hurry. We've got lots of time. (Không cần vội làm gì, Chúng ta còn nhiều thời gian).
4. So sánh bậc hơn của tính từ có một âm tiết:
BE + ADJECTIVE +KK + THAN
Ví dụ: - He is latter than his brother. (Anh ấy cao lắm anh trai của mình).
- Her school is bigger than mine. (Trường cô ấy lớn hơn trường tôi).
* lưu ý: Với một số tính từ ta phải gấp đôi mẫu tự cuối trước khi thêm -er như:
big - bigger, hot - hotter, wet - wetter
5. How ...? dùng để hoi về phương tiện đi lại.
How + do /does + chủ ngữ + ĐTNM không có "to"?
(ĐTNM - Động Từ Nguyên Mẫu)
Để trả lời cho câu hỏi trên ta dùng “By + danh từ chỉ phương tiện đi lại”. Lưu ý rằng danh từ này ở dạng số ít và không có mạo từ đi trước.
Ví dụ:
- How do you go to school? + By bicycle.
(Bạn đi học bằng phương tiện gì? + Bằng xe đạp).
- How does your father go to work? + By car.
(Ba bạn đi làm hăng phương tiện gì? + Bằng xe ôtô).
6. How far is it... ? (Bao xa ...?) dùng để hỏi về khoảng cách.
+ How far is it + from ... to ...?
- (It’s) About + ... metre / kilometre.
Ví dụ: + How far is it whom your house to school? - About 1 kilometre.
(Từ nhà bạn đến trường bao xa? - Chừng 1 km).
7. Why ...? (Tại sao?) Dùng để hỏi lí do của hành động.
a. Why + [be] + chủ ngữ + …..?
b. Why + do/does + chủ ngữ + ĐTNM không có “to”
Để trả lời câu hỏi với Why. Ta dùng:
Because + chủ ngữ + động từ
Ví dụ:
+ Why are you late all the time? - Because I often stay up late.
(Tại sao lúc nào bạn cũng đến muộn thế? - Vì mình thường thức khuya).
+ Why does she get up so early? - Because she does the duty today.
(Tại sao cô ấy dậy sớm thế? – Bởi vì hôm nay cô ấy trực nhật).
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn