I. VOCABULARY - TỪ VỰNG
ability (n) khả năng, năng lực
adult (n) người lớn
advice (n) lời khuyên
aim (n) mục đích
athletics (n) điền kinh
awareness (n) nhận thức, ý thức
badminton (n) cầu lông
baseball (n) bóng chày
basketball (n) bóng rổ
beach (n) bãi biển
borrow st from sb (V) mượn (cái gì của ai)
Ex: I borrowed this dictionary from Hoa. (Tôi mượn quyển từ điển này của Hoa)
breathe (v) thở
breathing (adj) để thở
breathing equipment dụng cụ, thiết bị thở
bump (n) sự va đập
Ex: He fell to the ground with a bump. (Anh ta ngã bịch xuống sàn nhà)
camera (n) máy ảnh, máy quay phim
carelessly (adv) không cẩn thận
Ex: He drove carelessly, so he had an accident.
(Anh ta lái xe không cẩn thận nên đã bị tai nạn)
championship (n) chức vô địch
champion (n) nhà vô địch
choice (n) sự lựa chọn
choose (v) chọn lựa
Ex: You can choose anything you like.
(Bạn có thể chọn bất cứ cái gì bạn thích)
competition (n) cuộc thi, cuộc đua
Ex: Jim came second in an international piano competition.
(Jim đã giành giải nhì trong một cuộc thi piano quốc tế)
cycle (v) đạp xe
cyclist (n) người đi xe đạp
district (n) quận, huyện
Ex: I live at Hoan Kiem district.
dive (v) lặn
Ex: He dived in and saved a drowning man.
(Anh ấy lặn xuống và đã cứu được một người chết đuối)
diver (n) thợ lặn
edge (n) gờ, rìa, mép, cạnh
Ex: Don’t put that glass so near the edge of the table.
(Đừng để cái cốc gần mép bàn như thế)
even though (conj) cho dù, mặc dù
Ex: I’ll get there even though I have to walk all the way.
(Tôi sẽ đến được đó cho dù phải đi bộ suốt cả chặng đường)
explore (v) thám hiểm
finish (v) hoàn thành, làm xong
flag (n) lá cờ
fly (v) bay
humans (n) con người
increase (v) gia tăng, tăng lên
decrease / reduce giảm xuống
Ex: The cost of living is increasing (Giá cả sinh hoạt đang gia tăng)
invent (v) phát minh, sáng chế
Ex: Faraday invented the generator. (Faraday đã phát minh ra máy phát điện)
invention (n) phát minh, sáng chế
inventor (n) nhà phát minh
jump (v) nhảy
kid (n) đứa trẻ, nhóc con
land (n) mặt đất
(v) đáp xuống, đặt chân
Ex: The plane landed safety. (Máy bay đã hạ cánh an toàn)
lifeguard (n) nhân viên cứu hộ
mainly (adv) chủ yếu
Ex: The students here are mainly from Japan.
(Những sinh viên ở đây chủ yếu là từ Nhật Bản đến)
nature (n) thiên nhiên, tự nhiên
Ex: I enjoy the beauty of nature. (Tôi thích vẻ đẹp của thiên nhiên)
natural (adj) (thuộc) thiên nhiên, tự nhiên
NBA (n) (National Basketball Association) Liên đoàn bóng rổ quốc gia Mỹ
net (n) lưới
obey sb/st (v) vâng lời, tuân thủ
Ex: Children have to obey adults. (Trẻ con phải vâng lời người lớn)
opportunity to do st (n) cơ hội (làm gì)
Ex: I have no opportunity to discuss it with her.
(Tôi không có cơ hội để thảo luận điều đó với cô ấy)
organize (v) tổ chức
Ex: Our school organizes trips to various places of interest.
(Trường chúng tôi tổ chức đi thăm nhiều danh lam thắng cảnh)
organization (n) tổ chức, cơ quan
paddle (n) vợt (bóng bàn)
participants (n) người tham dự
pearl ngọc trai
plan to do st có kế hoạch, ý định (làm gì)
Ex: We plan to go to Bach Ma for 2 days.
(Chúng tôi định đi Bạch Mã trong 2 ngày).
pool hồ / bể (bơi)
program (programme) (n) chương trình
protect (v) bảo vệ (ai khỏi/tránh cái gì)
sb/st from st
Ex: You should wear sunglasses to protect your eyes from the sunlight (Bạn nên đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng).
protective (adj) bảo vệ, bảo hộ
quick (adj) nhanh, nhanh chóng
quickly (adv) một cách nhanh chóng
recent (adj) mới đây, gần đây
Ex: This is a recent photograph of my daughter.
(Đây là một bức ảnh mới đây của con gái tôi).
recently (adv) mới đây, gần đây
Ex: I don’t know her very well. I only met her recently.
(Tôi không biết cô ấy rõ lắm. Tôi chỉ mới gặp cô ấy gần đây thôi).
regular (adj) thường xuyên, đều đặn
Ex: We have regular meetings every Thursday.
(Chúng tôi dự họp đều đặn vào thứ năm hàng tuần).
result (n) kết quả
rim (n) vành rổ (bóng rổ)
roller – blading (n) trượt patanh (dùng giày có bánh xe nằm dọc dưới đế giày)
roller- skating (n) trượt patanh (dùng giày có bánh xe có bốn góc)
safe from sb/st (adj) an toàn
Ex: Keep the paper safe from fire. (Hãy giữ giấy tờ an toàn để khỏi bị cháy)
safely (adv) một cách an toàn
safety (n) sự an toàn
scientist (n) nhà khoa học
scuba-diving (n) lặn có sử dụng bình dưỡng khí
simple (adj) đơn giản
complex (adj) phức tạp
skateboarding (n) trượt ván
skill (n) kỹ năng
skillful (adj) điêu luyện, có kỹ thuật
skillfully (adv) một cách điêu luyện/ có kỹ thuật
slow (adj) chậm, chậm chạp
slowly (adv) một cách chậm chạp
soccer (n) bóng đá
= football
spare (adj) dư thừa, để dành, dự trữ
spare part đồ phụ tùng thay thế
special (adj) đặc biệt
Ex: The government has just opened a school for children with special needs.
(Chính phủ vừa mới khánh thành một trường học cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt)
sport (n) thể thao
strict (adj) nghiêm khắc
Ex: My father looks strict, but he’s very humorous.
(Trông bố tôi có vẻ nghiêm khắc nhưng ông lại rất khôi hài)
study (v) nghiên cứu
submarine (n) tàu ngầm
sure (adj) chắc chắn
Ex: I’m sure he will come. (Mình chắc chắn cậu ấy sẽ đến)
surprising (adj) đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên
Ex: The result of his study is surprising.
(Kết quả học tập của anh ấy thật đáng ngạc nhiên)
surprisingly (adv) một cách ngạc nhiên
swimming (n) bơi lội
table tennis (n) bóng bàn
teenager (n) thanh thiếu niên (13-19 tuổi)
Ex: This song is popular with teenagers.
(Bài hát này được thanh thiếu niên yêu thích)
tennis (n) quần vợt
underline (v) gạch dưới
undersea dưới biển
underwater dưới nước
vessel (n) tàu/thuyền
volleyball (n) bóng chuyền
win (v) thắng, giành được
Ex: My school team won the first prize in the competition.
(Đội trường tôi đã đoạt giải nhất cuộc thi)
wish to do st mong muốn làm gì
Ex: John wishes to see her soon. (John ấy mong sớm gặp lại cô ấy).
II. GRAMMAR - NGỮ PHÁP
1. CAN / SHOULD / OUGHT TO/MUST
Can (do) là một động từ tình thái được dùng khi nói đến một việc nào đó có thể xảy ra hoặc một người nào đó có khả năng làm một việc gì.
Ví dụ:
- You can see the sea from our bedroom window.
Em có thể nhìn thấy biển từ cửa sổ phòng ngủ của chúng ta.
- He can speak two languages: English and Spanish.
Cậu ấy có thể nói được hai thứ tiếng: tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
Cần cũng giống như các động từ tình thái khác, động từ đi sau nó là một động từ nguyên mẫu không TO.
Để yêu cầu có được một điều gì, chúng ta có thể nói: Can I have...? / Could I have...?
Ví dụ:
- Can I have these postcards, please?
Tôi có thể xin những tấm bưu thiếp này được không?
- Could I have more salt, please? Làm ơn cho tôi thêm chút muối nữa.
Can / Could còn được dùng khi xin phép và cho phép làm một điều gì.
Ví dụ: - Can / Could I speak to Mr. Nam, please?
Làm ơn cho tôi nói chuyện với ông Nam.
- Can / Could I use your pen? - Yes, you can.
Mình có thể dùng cái bút của bạn được không? - Được, bạn dùng đi.
Should (do) là một động từ tình thái có nghĩa là “nên làm gì”, diễn đạt một lời khuyên. Hãy xem tình huống dưới đây:
*Tom saw an interesting film last night. Here is the conversation between Tom and Ann.
Tối qua Tom xem một bộ phim hay. Đây là cuộc nói chuyện giữa Tom và Ann.
Ann: Hello, Tom. Did you enjoy the film last night?
Chào Tom. Bạn có thích bộ phim tối qua không?
Tom: Yes, it was great. You should go and see it.
Có, phim hay tuyệt. Bạn nên xem nó.
- Should we invite Jane to the party? - Yes, I think we should.
Chúng mình có nên mời Jane đến dự tiệc không nhỉ?- Có, theo mình chúng ta nên mời.
- You should study harder. Con nên học hành chăm chỉ hơn.
• Ought to (do) có thể được dùng thay cho should với nghĩa là “nên làm gì”.
Ví dụ:
- It’s a really good film. You should go and see it.
Đó là một bộ phim thật sự hay. Bạn nên đi xem đi.
- He ought not to behave like this. He ought to obey adults.
Cậu ấy không nên cu xử như vậy. Cậu ấy nên nghe lời người lớn.
Must (do) là một động từ tình thái có nghĩa là “cần thiết phải làm một việc gì”, diễn đạt tính chất bắt buộc. Động từ dùng sau must ở dạng nguyên mẫu không TO.
Ví dụ:
- We haven’t got much time. We must hurry.
Chúng ta không có nhiều thời gian. Chúng ta phái nhanh lên mới được.
- You can tell Lan what 1 said, but she must keep it secret.
Bạn có thể nói cho Lan biết điều tôi đã nói với bạn, những cô ấy phải giữ bí mật.
- You must study harder to please your parents.
Em phải học tập chăm chỉ hơn để làm cha mẹ vui lòng.
2. Tính từ và trạng từ.
• Mô tả danh từ bằng tính từ.
Tính từ mô tả cho danh từ có thể đứng ở một trong hai vị trí sau.
Tính từ thường đứng trước danh nó bổ nghĩa hoặc sau động từ liên kết (linking verbs) như: be, become (trở nên), feel (cảm thấy), get (trở nên), seem (dường như), grow (trở nên), look (trông có vẻ), taste (có vị), smeel (có mùi), sound (nghe có vẻ)...
a)
|
Adj + noun (Tính từ + danh từ) |
Ví dụ:
- Mai is an intelligent student. Mai là một học sinh thông minh.
-I watched a funny cartoon film last night.
Tối qua tôi xem một bộ phim hoạt hình ngộ nghĩnh.
b)
|
S + BE / LINKING VERB + ADJ. |
Ví dụ:
- My house is small, but beautiful. Nhà tôi nhỏ nhưng đẹp.
- He looks sad. Anh ấy trông có vẻ buồn
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ và động từ.
Ở bài học này chúng ta học 2 loại trạng từ: trạng từ chỉ cấp độ và trạng từ chỉ thể cách.
a) Trạng từ chỉ cấp độ bổ nghĩa cho tính từ: very (rất), extremely (cực kì), quite (hoàn toàn / rất, khá), rather (hơi hơi), pretty (khá / tương đối).
Ví dụ :
- That actress is extremely beautiful. Cô diễn viên ấy cực kì xinh đẹp.
- The question is rather difficult. Câu hỏi khá khó.
b) Trạng từ bổ nghĩa cho động từ: Đa số các trạng từ bổ nghĩa cho động từ tận cùng bằng -ly ở bài này là những trạng từ chỉ thể cách (adverbs of manner). Trạng từ loại này bổ nghĩa cho động từ thường. Để thành lập trạng từ ta thêm -ly vào sau tính từ.
Ví dụ:
- He drives carefully. Anh ấy lái xe cẩn thận.
- She dances very beautifully. Cô ấy nhảy đẹp.
* Lưu ý:
• Cách thành lập trạng từ:
+ Đa số các trạng từ được cấu tạo bằng cách thêm hậu tổ -ly vào tính từ.
Ví dụ: safe safely skillful skillufully
+ Các tính từ có tận cùng là -y mà trước -y là một phụ âm khi chuyển sang trạng từ ta đổi -y thành -i rồi thêm -ly.
Ví dụ: easy easily
+Các tính từ có tận cùng bằng -e câm, ta bỏ -e rồi thèm -ly.
Ví dụ: possible possibly
+ Một số tính từ và trạng từ giống nhau như: late, hard, early, fast.
Ví dụ: He is a fast driver.
He drives fast.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn