Bài tập 1: Hãy đánh dấu X vào các ô trống tương ứng với thành ngữ nói về tiết kiệm.
| a) Năng nhặt, chặt bị. |
|
| b) Cơm thừa, gạo thiếu. |
|
| c) Góp gió thành bão. |
|
| d) Của bền tại người. |
|
| e) Vung tay quá trán. |
|
| g) Kiếm củi ba năm thiêu một giờ. |
|
| h) Ăn phải dành, có phải kiệm. |
|
| i) Tích tiểu thành đại. |
|
| k) Ăn chắc mặc bền. |
|
Đánh dấu X vào các câu: a, c, d, h, i, k
Bài tập 2: Em hãy giải thích câu thành ngữ sau đây: Buôn tàu bán bè không bằng ăn dè hà tiện.
Làm ra nhiều mà phung phí không bằng nghèo mà biết tiết kiệm.
Bài tập 3: Em hãy sưu tầm những câu ca dao nói về tiết kiệm.
- Nên ăn có chừng, dùng có mực.
- Thắt lưng, buộc bụng.
- Chẳng lo trước, ắt lụi sau.
- Tích tiểu thành đại.
Bài tập 4: Em hãy tìm một câu danh ngôn nói về tiết kiệm.
“Người ta làm giàu bằng mồ hôi nước mắt.
Mà hơn thế nữa bằng sự tiết kiệm”.