1. Present simple tense. (Thì hiện tại đơn)
Hãy hoàn thành các đoạn văn sau, sử dụng động từ trong ngoặc.
a) Ba is my friend. He lives in Ha Noi with his mother, father and older sister. His parents are teachers. Ba goes to Quang Trung School.
Ba là bạn tôi. Cậu ẩy sống ở Hà Nội với bố mẹ và chị gái của mình. Bố mẹ cậu ấy đều là giáo viên. Ba học ở trường Quang Trung.
b) Lan and Nga are in class 7A. They eat lunch together. After school, Lan rides her bike home and Nga catches the bus.
Lan và Nga đều học lớp 7A. Họ ăn trưa cùng nhau. Sau buổi học, Lan đi xe đạp về nhà còn Nga thì đi xe buýt.
2. Future simple tense. (Thì tương lai đơn)
Hãy viết ra những việc mà ngày mai Nam sẽ làm và sẽ không làm.
Ví dụ: He will go to the post office, but he won’t call Ba.
Cậu ấy sẽ đi đến bưu điện, nhưng sẽ không gọi cho Ba.
a) He will do his homework, but he won’t tidy the yard.
Cậu ấy sẽ làm bài tập ờ nhà, nhưng sẽ không dọn dẹp sân.
b) He will see a movie, but he won’t watch TV.
Cậu ấy sẽ xem phim nhưng sẽ không xem ti-vi.
c) He will write to his grandmother, but he won’t meet Minh.
Cậu ấy sẽ viết thư cho bà mình, nhưng sẽ không gặp Minh.
3. Ordinal numbers. (Số thứ tự)
Hãy viết số thứ tự theo trật tự đúng.
|
Football |
Points |
Position |
|
Thăng Long |
36 |
first (1) |
4. Prepositions. (Giới từ)
Viết thành câu.
a) It’s under the table. Nó (Con mèo) ở dưới bàn.
b) It’s in front of the chair. Nỏ ở trước chiếc ghế.
c) It’s behind the television. Nó ở đằng sau ti-vi.
d) It’s next to the bookcase. Nó ở kế bên giá sách.
e) It’s on the couch. Nó ở trên ghế trường kỳ.
5. Adjectives. (Tính từ)
a) Lan: A is a cheap toy. A là món đồ chơi rẻ.
Hoa: And B is cheaper, but C is the cheapest.
B còn rẻ hơn, nhưng C lại rẻ nhất.
b) Lan: A is an expensive dress. A là một chiếc áo đắt.
Hoa: And B is more expensive, but c is the most expensive.
B còn rẻ hơn, nhưng C là thì đắt nhất.
c) Lan: A is a good student. A là một học sinh giỏi.
Hoa: And B is better, but C is the best.
B còn giỏi hơn, nhưng C lại giỏi nhất.
d) Lan: A is strong. A thật mạnh.
Hoa: And B is stronger, but C is the strongest.
B mạnh hơn, nhưng C thì mạnh nhất.
6. Occupations. (Nghề nghiệp)
Hãy viết ra nghề nghiệp của những người này.
|
a) He fights fires |
Anh ấy chữa lửa |
|
b) She works in a hospital |
Bà ấy làm việc ở bệnh viện |
|
c) She works in a school |
Bà ấy làm việc ở một trường học |
|
d) He lives in the countryside |
Ông ấy sống ở thôn quê |
7. Is there a ... ? / Are there any
Hãy nhìn tranh rồi hoàn thành các câu sau:
Minh: Is there a television? Có ti-vi không?
Hoa: Yes, there is. Vâng, có
Hoa: Are there any pictures? Có bức tranh nào không?
Minh: No, there aren’t Không, không có
a) Are there any books? Có quyển sách nào không?
Yes, there are Vâng, có
b) Are there any armchairs? Có cái ghế bành nào không?
No, there aren’t. Không, không có
c) Is there a telephone? Có điện thoại không?
No, there isn’t. Không, không có
d) Are there any flower? Có bông hoa nào không?
Yes, there are. Vâng, có.
8. Từ để hỏi. (Question words)
Hãy viết ra câu hỏi và câu trả lời
Ví dụ: + How old is he? Anh ấy bao nhiêu tuổi?
- He is twenty-five (years old). Anh ấy 25 tuổi.
+ What’s his address? Nhà anh ấy ờ số mấy?
- It’s 34 Nguyen Bieu Street, Hai Phong.
Số 34 đường Nguyễn Biểu, thành phổ Hải Phòng.
+ What’s his job? / What does he do? Anh ấy làm nghề gì?
- He’s an office manager. Anh ấy làm giám đốc văn phòng.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn