© 2020 Bài Kiểm Tra.com. All Rights Reserved.

Soạn anh văn 8, unit 16: Inventions

Thứ tư - 25/10/2017 10:30
Soạn anh văn 8, unit 16: Inventions
I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
acid  (n): a xít
ballpoint pen (n): bút bi
Bran (n): Cám (gạo)
chip (n): Miếng nhỏ, mảnh nhỏ
conveyor-belt  (n): băng truyền, băng tải 
 crush (v): nghiền nát, đập vụ, đè bẹp
Ex:  Wine is made by crushing grapes
(Rượu vang được làm bằng cách ép nho lấy nước)
Don’t crush the box – it has flowers in it.
(Đừng đè bẹp cái hộp, trong hộp có hoa)
Defrost (v): làm tan giá đông
drain (v): làm rút nước, tháo nước
loudspeaker /(n): loa phóng thanh
 papyrus (n): cây cói giấy, giấy cói
helicopter (n): máy bay lên thẳng
 pulp (n): bột giấy
laser (n): tia la de
procedure (n): tiến trình
foreman (n): quản đốc
drain (v): làm rút nước, tháo nước
cacao (n): ca cao
 fiber (n): sợi, chất xơ
manufacture (v): sản xuất, chế biến
Ex: This company manufactures shoes.
(Công ty này sản xuất giày)
 microwave(n): vi sóng
vacuum (n): máy hút bụi, chân không
crush (v): nghiền nát
rinse (v): giũ (quần áo)
liquefy (v): làm cho thành nước
utensil (v): đồ dùng (nhà bếp)
 defrost(v): làm tan giá đông
vanilla   (n): vani
Chip (n): miếng nhỏ, mảnh nhỏ
mixture (v): trộn
refine (v): lọc trong, tinh luyện, tinh chế
mould (n): cái khuôn đúc
mould (v): đúc từ khuôn ra
Ex: Bricks are moulded by hand
(Gạch được đúc bằng tay)
liquor (n): rượu, nước dùng
conveyor-belt (n): băng tải, băng truyền
ferment /(v): lên men
Ex: Fruit juices ferment if they are kept along time.
(Nước ho quả sẽ lên men nếu để lâu)
sample (n): vật mẫu, mẫu vật
ingredient (n): thành phần
zipper (AE), zip (BE): khóa kéo
facsimile (n): máy fax
ballpoint pen (n): bút bi
Log (n) khúc gỗ
thresh (v): đập (lúa)
mortar (n): cối giã (gạo)
 winnow (v): sàng sẩy, thổi bay
mill (n): cối xay
reinforced concrete (n): bê tông cốt thép
grind (v): xay nhỏ
process (n): qui trình, quá trình
Ex: Teaching him to walk again was a long and painful process.
(Tập cho anh ấy đi lại được là một quá trình lâu dài và gian khổ.)
 pulp  (n) : bột giấy
refine  (v) : lọc trong, tinh luyện, tinh chế
reinforced concrete  (n) : bê tông cốt thép
remove (v) : lấy ra. loại ra, tẩy sạch
Ex. She removed her make-up with a tissue.
(Cô ấy dùng giấy lụa lau sạch những vết trang điểm)
 They were removed from our class.
(Họ đã bị chuyển ra khỏi lớp chúng tôi.)

II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Thể bị động (Passive forms)
Các em hãy xem lại phần này ỏ bài 10 và bài 13.
2. Để mô tả qui trình sản xuất một sản phẩm, chúng ta có thể dùng các từ nối theo trật tự thời gian dưới đây:
First (trước tiên) ... then (sau đó / rồi thì) ... next (kế đó / tiếp theo / sau đó) ... after this (sau đó) ...finally (cuối cùng).
 
© Bản quyền thuộc về Bài kiểm tra. Ghi rõ nguồn Bài kiểm tra.com khi sao chép nội dung này.

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây