I. Vocabulary
ado: sự khó khăn, sự rối rít
+ much ado about nothing: chẳng có việc gì mà cũng làm rối tinh lên
ASEAN (Association of South East Asian Nations) Hiệp hội các nước Đông Nam Á
Buddhism: đạo Phật
Compulsory: bắt buộc
+ English is a compulsory second language: Tiếng Anh là sinh ngự thứ hai bắt buộc.
Currency: tiền, hệ thống tiền tệ
unit of currency: đơn vị tiền tệ
gold currency: tiền vàng
paper currency: tiền giấy
federation: Liên đoàn, liên bang, hiệp hội
ghost: ma quỷ, con ma, bóng ma
Hinduism: đạo Hin-đu, Ấn độ giáo
in addition: ngoài ra, thêm vào
Islam: đạo Hồi
Malay: tiếng Ma-lai-xi-a
Mausoleum: lăng, lăng tẩm, lăng mộ
+ Uncle Ho's mausoleum: lăng Bác Hồ
Monster: quái vật, yêu quái
prehistoric monsters: những quái vật thời tiền sử
mosque: nhà thờ Hồi giáo
optional: tuỳ ý lựa chọn, không bắt buộc
Music is optional in secondary school: Ở trung học, nhạc được tùy ý lựa chọn.
an outline of an essay: đề cương cho một bài luận
partner: cộng sự; bạn cùng học, cùng làm, cùng chơi
pioneer: người tiên phong
population: dân số, dân cư
What’s the population of your country? Dân số của nước bạn là bao nhiêu ?
Primary school: trường tiểu học
Puppet: con rối, bù nhìn
Ringgit: ring-git (đơn vị tiền tệ của Ma- lai-xi-a)
Secondary school: trường trung học
Soccer: môn bóng đá
soccer hooligans: những tên côn đồ bóng đá
soccer violence: bạo lực trong bóng đá
Tamil: tiếng Ta-min (Nam An Độ và Sri Lanca)
To consist of: bao gồm, gồm có
+ The committee consists of ten members: Ủy ban gồm có mười thành viên.
to correspond: trao đổi thư từ
+ How often do you correspond?: Các bạn viết thư cho nhau bao lâu một lần ?
to impress: gây ấn tượng, để lại ấn tượng
+ She was really impressed by the beauty of the City at night: Cô ta đã thật sự có ấn tượng với vẻ đẹp của thành phố về đêm
To take turns: luân phiên
+ We took turns to drive home: Chúng tôi đã luân phiên lái xe về nhà.
vs (= versus): chống lại, đấu với
+ Kent vs Rex
Kent đấu với Rex (thể thao)
+ Rex vs Kent
Rex kiện Kent (luật)
+ GRAMMAR (Ngữ pháp)
+ The past simple
+ The past simple with WISH
a) The past simple (thì quá khứ đơn)
- Thể khẳng định: Subject + Verb (past)
- Thể phủ định: Subject + DID NOT + Verb (without TO)
- Thể nghi vấn: DID + Subject + Verb (without TO)... ?
Cách dùng:
+ Dùng để chỉ hành động xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ:
He
met her yesterday: Anh ta đã gặp cô ta hôm qua.
+ Dùng để chỉ hành động thường làm hay quen làm trong quá khứ.
Ví dụ:
I often
went swimming every Sunday last year: Năm ngoái, mỗi chủ nhật tôi thường đi bơi.
+ Dùng để chỉ hành động đã thực hiện trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
Ví dụ:
He
lived in Hanoi from 1990 to 2000: Anh ta cư ngụ ở Hà Nội từ năm 1990 đến năm 2000.
b) The past simple with WISH (thì quá khứ đơn với WISH)
+ Hình thức này dùng để diễn tả ước muốn không thực sự xảy ra ở hiện tại.
| SUBJECT + WISH + (THAT) + SUBJECT + VERB (Past simple) |
Ví dụ:
- I
wish (that) I
had enough time to finish my research.
Tôi ước tôi có đủ thời gian để hoàn tất việc nghiên cứu của tôi.
(Thật sự hiện tại tôi không đủ thời gian)
- They
wish (that) they
didn’t have to go to class today.
Họ ước họ không phải đến lớp vào ngày hôm nay.
(Thật sự hôm nay họ phải đến lớp)
- I
wish (that) you could stay longer.
Tôi ước bạn có thể ở lại lâu hơn.
(Thật sự hiện giờ bạn không thể ở lại lâu hơn)
- I
wish I
were older.
Tôi ước tôi nhiều tuổi hơn.
(Thật sự tôi không thể nhiều tuổi hơn)
- She
wishes she
were rich.
Cô ta ước cô ta giàu có.
(Thật sự cô ta không giàu có)
+ Có thể thay WISH bằng WOULD RATHER:
Ví dụ:
I’d rather my vacation was longer.
Giá mà kỳ nghỉ của tôi được lâu hơn.
(Thật sự kỳ nghỉ của tôi không lâu hơn)