+ Vocabulary:
aerobics: môn thể dục nhịp điệu
I do aerobics to keep fit: Tôi tập thể dục nhịp điệu để giữ thân thể khoẻ mạnh
alien: người nước ngoài, người ở hành tinh khác
balloon: khinh khí cầu
toy balloon: bong bóng bay
circus: xiếc, rạp xiếc
to go to the circus: đi xem xiếc
creature: sinh vật
device: thiết bị, dụng cụ
a control device: một dụng cụ điều khiển
an electronic device: một dụng cụ điện tử
evidence: bằng chứng
flying saucer: đĩa bay
gemstone: đá quý
hole: cái lỗ
infant: trẻ con, nhi đồng
meteor: sao băng
microorganism: vi sinh vật
mineral: khoáng chất, khoáng sản
object: vật thể
planet: hành tinh
push - up: hít đất
I do push-ups to keep fit: Tôi tập hít đất để giữ thân thể khoẻ mạnh
sample: mẫu, vật mẫu
to send something as a sample: gửi vật gì để làm mẫu
This is a sample of the urine: Đây là màu nước tiểu.
Sighting: sự trông thấy, lần trông thấy
UFO sightings: những lần trông thấy đĩa bay
soil: đất
one’s native soil: nơi quê cha đất tổ
soil sample: mẫu đất
space-tourist: khách du lịch vũ trụ
space trip: chuyến đi vào vũ trụ
spacecraft: tàu vũ trụ
sparkling: lấp lánh
sparkling spots: những đốm sáng lấp lánh
sparkling jewelries: nữ trang lấp lánh
spot: điểm, chấm
to claim: nhận là, khai là
He claimed to be the best football player in the school: Nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất trường.
to orbit: đi theo quỹ đạo
to orbit the earth: bay theo quỹ đạo trái đất
trace: dấu vết
We’ve lost all trace of him: Chúng tôi đã mất hết dấu vết của anh ta.
UFO: (Unidentified Flying object): đĩa bay, vật thể lạ
GRAMMAR
+ Modals: may, might
+ Conditional sentences: type 1 and type 2
a) Modals: may, might (Động từ tình thái: may, might)
Cả hai từ này đều được dùng để chỉ khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Tuy nhiên khả năng “có thể” của might kém hơn may.
Ví dụ:
It may rain. (1)
It might rain (2)
Trời có thể mưa.
Khả năng “có thể” của câu (2) kém hơn câu (1).
Ngoài hai cách dùng trên,
might còn là quá khứ của
may.
| Hiện tại |
Quá khứ |
| may |
might |
Ví dụ:
- I
may come if I
can. (hiện tại)
- I
might come if I
could (quá khứ)
b) Conditional sentences: type 1 and type 2 (Câu điều kiện: loại 1 và loại 2)
+ Type 1: Present - future probable conditions (Điều kiện có thể xảy ra ở hiện lại và tương lai)
| IF CLAUSE (Mệnh đề If) |
MAIN CLAUSE (Mệnh đề chính) |
| Present simple |
will, can ,may ... + Verb(without To) |
Ví dụ:
- If you
do your best, you
can pass the test.
Nếu anh cố gắng hết sức mình, anh có thể đậu kỳ thi kiểm tra.
- If you
do not hurry, you
may miss the train.
Nếu anh không; nhanh chân lên, anh có thể lỡ chuyến xe lửa.
- You
will fail in your examination if you
do not work hard.
Anh sẽ thi hỏng nếu anh không học tập chăm chỉ.
- If the rice paddies
are polluted. the rice plants
will die.
Nếu các ruộng lúa bị ô nhiễm, cây lúa sẽ chết.
+ Type 2: Present unreal conditions (Điều kiện không có thật hoặc không thể xảy ra ỏ hiện lại)
| IF CLAUSE (Mệnh đề If) |
MAIN CLAUSE (Mệnh đề chính) |
| Past simple |
would, could, might... + Verb(without To) |
Ví dụ:
- If I
were she, I
would marry him.
Nếu tôi là cô ấy, tôi sẽ lấy anh ấy.
(Sự thật tôi là tôi, tôi không thể là cô ấy)
- If I
had money, I
would give it to him.
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ cho anh ta.
(Sự thật là hiện tại tôi không có tiền)
- If you
saw a UFO, what
would you do?
Nếu bạn trông thấy một đĩa bay lạ., bạn sẽ làm gì?
(Sự thật là hiện giờ bạn không trông thấy một đĩa bay lạ, chỉ đặt trường hợp giả định)