© 2020 Bài Kiểm Tra.com. All Rights Reserved.

Soạn Tiếng Anh 7, Unit 12.

Thứ ba - 18/07/2017 06:41
Soạn Tiếng Anh 7, Unit 12: Let’s eat!, gồm từ vựng và ngữ pháp.

I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)

a meat stall quầy bán thịt
add st to st (v) thêm (cái gì vào cái gì)

Ex: Please add a little salt to the soup. (Hãy thêm một ít muối vào canh).

advantage (n) lợi thế, lợi điểm, thuận lợi

Ex: Our team had the advantage of playing at our home ground.
(Đội chúng tôi có thuận lợi là chơi trên sân nhà).

affect sb/st (v) tác động, ảnh hưởng (đến ai / cái gì)

Ex: The change in climate may affect your health.
(Sự thay đổi về khí hậu cỏ thể ảnh hướng đến sức khoẻ của bạn).

balance (v) giữ thăng bằng, làm cho cân bằng

Ex: How long can you balance on one foot?
(Bạn có thể giữ thăng bằng trên một chân trong bao lâu?)

balance (n) sự cân bằng, sự cân đối
balanced (adj) cân đối, cân bằng

Ex: A balanced diet plays an important part in good health.
(Một chế độ ăn kiêng cân đối đóng vai trò quan trọng để có sức khoẻ tốt).

banana (n) chuối
beef (n) thịt bò
boil (v) luộc, nấu sôi
bowl (n) cái bát
carefully adv một cách cẩn thận

Ex: Write your lesson carefully, please! Hãy chép bài cẩn thận nhé!

carrot cà rốt
cereal (n) ngũ cốc
chart (n) sơ đồ
chicken thịt gà
chopstick (n) đũa
coffee (n) cà phê
compare with so sánh (với)

Ex. There is nothing to compare with the taste of bread fresh from the oven.
(Không có gì có thể so sánh với bánh mì nóng hổi mới ra lò)

corn (n) ngô, bắp
cucumber (n) dưa chuột
dairy (adj) bằng sữa, làm từ sữa

Ex: I don’t like dairy products. (Tôi không thích các sản phẩm từ sữa)

deep-fry (v) rán (ngập dầu)
detail (n) chi tiết
diet (n) chế độ ăn kiêng
dirt (n) bụi bẩn, bụi đất
dish (n) món ăn
display (n) sự trưng bày, phô bày

Ex: This woman display goods for sale every morning.
(Sáng nào người phụ nữ này cũng bày hàng ra để bán).

display (n) sự trưng bày, phô bày
on display đang /được trưng bày

Ex: In the exhibition many famous pictures are on display.
(Có nhiều bức tranh nổi tiếng được trưng bày ở triển lãm).

durian (n) sầu riêng
energy (n) năng lượng, sức lực
enough + noun (det) đủ
adj + enough (adv)

Ex:

+ Hurry up! We don’t have enough time.
(Nhanh lên! Chúng ta không đủ thời gian đâu).

+ The little boy isn’t tall enough to reach the bookshelf.
(Cậu bé không đủ cao để với đến giá sách).

explain (v) giải thích

Ex: She explained why she was absent from the meeting yesterday.
(Cô ấy đã giải thích lý do tại sao cô ấy vắng mặt ở buổi họp ngày hôm qua).

fatty (adj) béo, nhiều mỡ

Ex: You shouldn’t eat too much fatty food and sugar.
(Bạn không nên ăn quá nhiều thức ăn béo và đường).

finally (adv) cuối cùng

Ex: Finally, I would like to say thank you very much.
(Cuối cùng tôi muốn nói cảm ơn bạn nhiều nhiều lắm).

Ex: + Ị don't like to talk to him. I hate him very much.
(Mình không thích nói chuyện với hắn ta. Mình ghét hắn ta lắm).

+ My sister likes cooking, but she hates washing dishes.
(Em tôi thích nấu nướng nhưng lại ghét rửa chén bát).

heat (v) đun nóng
hungry (adj) đói
include (v) bao gồm, gồm có, kể cả

Ex: The price of the holiday includes the flight and hotel.
(Giá của cả kì nghỉ bao gồm tiền vé máy bay và tiền khách sạn).

including (prep) bao gồm, gồm có, kể cả

Ex: It costs 150, 000 dong altogether including postage and packing.
(Giá tổng cộng là 150.000 đồng kể cả cước phí bưu điện và tiền đóng gói).

instruction  (n) sự chỉ dẫn, hướng dẫn sử dụng

Ex: We need the instruction in the use of the washing machine.
(Chúng tôi cần bàn hướng dẫn sử dụng cái máy giặt này).

Ex: Can I have the list of books, please? (Làm ơn cho tôi xem danh mục sách). mango (n) xoài

match (v) ghép lại cho phù hợp

Ex: Match a word in column A with its meaning in column B
(Hãy ghép một từ ở cột A với nghĩa của nó ở cột B).

medicine (n) thuốc
menu (n) thực đơn
mix st with st (v) trộn

Ex: My mother mixed the sugar with the flour to make a cake.
(Mẹ trộn đường với bột để làm bánh).

mixture (n) sự pha trộn, món rau trộn
moderate (adj) vừa phải, có mức độ

Ex: He always drives at a moderate speed. (Anh ấy luôn lái xe ở tốc độ vừa phải)

moderation (n) sự vừa phải, đúng mực
oil (n) dầu
cooking oil dầu ăn
onion (n) hành
orange (n) cam
pan (n) cái nồi, soong, chảo
papaya (n) đu đủ
partner (n) người cộng tác, cộng sự
pea (n) đậu (hạt)
pepper (n) ớt (ngọt)
pie (n) bánh ngọt (nhân mứt/nhân thịt)
pineapple (n) dứa, thơm
plate (n) cái đĩa
pork (n) thịt lợn, heo
potato (n) khoai tây
product (n) sản phẩm
ready for sb/st (adj) sẵn sàng (để/cho)
to do st sẵn sàng (làm gì)

Ex:
+Dinner will be ready in ten minutes. (Bữa tối sẽ xong trong 10 phút nữa)
+ We are ready for a journey (Chúng tôi đã sẵn sàng cho một chuyến đi xa)
+ I am ready to go out. (Tôi đã sẵn sàng đi)

recipe (n) công thức chế biến món ăn
rice (n) gạo, cơm
salad (n) món rau trộn, món xa lát
salt (n) muối
selection (n) sự chọn lựa
sensibly (adv) một cách hợp lý, thích hợp

Ex: Eat sensibly to have good health. (Hãy ăn uống một cách hợp lý để có sức khoẻ tốt)

serve (v) bày, dọn món ăn
set the table dọn bàn ăn
slice (v) cắt ra thành lát mỏng

Ex: My sister sliced the tomatoes thinly for the soup.
(Chị tôi đã thái cà chua thành lát mỏng để nấu canh)

smell (v) ngửi, ngửi thấy, có mùi

Ex: He smells something burning. (Anh ấy ngửi thấy mùi gì đang cháy)

soy sauce (n) xì dầu
spinach (n) rau mâm xôi, rau bi na
spoon (n) thìa
steam (v) hấp
(n) hơi nước
stir – fry (v) xào
sugar (n) đường
suggestion (n) sự đề nghị, điều gợi ý
taste (v) có mùi, nếm, làm cho vừa miệng

Ex: The soup taste very good. (Món canh có vị rất ngon)

tea (n) trà, chè
treat (n) sự thú vị, điều gây hứng thú, sự chiêu đãi
use (v) dùng, sử dụng

Ex: Could I use your pen for a while? (Mình dùng cái bút của bạn một lát được không?)

variety (n) nhiều thể loại, loại hình

Ex: The teacher gave us a variety of exercises yesterday.
(Hôm qua thầy giáo ra nhiều loại bài tập cho chúng tôi)

vinegar (n) dấm
wide (adj) rộng, rộng rãi

 II. GRAMMAR – NGỮ PHÁP

1. Nhắc lại cách dùng cấu trúc: “Let’s + bare-infinitive!” và What about + noun?
Chúng ta đưa ra một đề nghị, một lời rủ rê bằng cách sau:

a) Let's + bare-infinitive!

Ví dụ: Let’s buy a papaya! Chúng mình mua đu đủ nhé!
 Let’s = Let us

b) What about + noun?

Ví dụ: What about cucumbers? Còn dưa chuột thì sao?

2. Các tính từ chỉ lượng bất định.

Ta dùng “a little” trước danh từ không đếm được và “a few” trước danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ: a little rice (một ít gạo) a few apples (vài quả táo)
Ta dùng “a lot of” / “lots of” trước cả hai loại danh từ đếm được sổ nhiều và không đếm được.
Ví dụ: a lot of eggs (nhiều trứng) a lot of sugar (nhiều đường)
lots of eggs                                 lots of sugar

3. S + would like + noun / to-infinitive.

Để diễn tả ý muốn, ta dùng cách nói would like + noun hoặc would like + to-infinitive.

Ví dụ: - I’d like some orange juice. Tôi muốn một ít nước cam.

- We’d like to book two tickets for the concert.
Chúng tôi muốn đặt trước hai vé xem hoà nhạc.

* ‘d = would like

4. RESPONSES with “SO”, “TOO”, “EITHER”, “NEITHER”

(Đáp lại lời ai dùng “SO”, “TOO”, “EITHER”, NEITHER”)

a) Nhắc lại cách dùng của “so” và “too”.

Chúng ta dùng so, too khi đồng ý với một ý kiến khẳng định. So và too có nghĩa là “cũng thế, cũng vậy”. Chúng ta hãy xem cách dùng của sotoo.

* Đối với động từ TO BE:

So + BE + subject.
Subject + BE, too.

Ví dụ: - He is tired. - So am I. /I am, too. Anh ấy mệt. Tôi cũng thế.

- Her mother is very beautiful and so is she / she is, too.
Mẹ cô ấy rất đẹp và cô ấy cũng vậy.

- They are intelligent and so are their sons / their sons are, too.
Họ thông minh và các con trai của họ cũng vậy.

Đối với động từ thường (ordinary verbs) chúng ta dùng trợ động từ (auxiliary verbs). Lưu ý các động từ tình thái (modal verbs) cũng là trợ động từ.

So + auxiliary verbs + subject.
Subject + auxiliary verbs, too.

Ví dụ:
- They love their mother very much. So do we./We do, too.
Họ rất yêu mẹ mình. Chúng tôi cũng vậy.

- She can speak English well. So can her sister / Her sister can. too.
Cô ấy có thể nói tiếng Anh giỏi. Em cô ấy cũng vậy.

-I passed the exam and so did Tom / Tom did, too.
Tôi đã thi đậu và Tom cũng vậy.

b) Neither / Either.

Chúng ta dùng either và neither khi đồng ý với một ý kiến phủ định. Neither = not... either có nghĩa là “cũng không, cũng vậy”.
Đối với động từ TO BE:

Neither + BE + subject.
Subject + BE + NOT, either.

Ví dụ:

- The pineapples aren’t ripe. Neither are the bananas./ The bananas aren’t, either. Những quả dứa này chưa chín. Những quả chuối cũng vậy.
- He isn’t well. Neither am I. I'm not, either. Anh ấy không được khoẻ. Tôi cũng vậy.
Đối với động từ thường chúng ta cũng dùng trợ động từ giống như dùng với sotoo.

Neither + auxiliary verbs + subject.
Subject + auxiliary verbs + NOT, either.

Ví dụ:

- I don’t like durians. Neither does Hoa. / Hoa doesn’t, either.
Tôi không thích sầu riêng. Hoa cũng không thích.

- We won’t come to the party. Neither will Tom. / Tom won’t, either.
Chúng tôi sẽ không đi dự tiệc. Cà Tom cùng không.

- I can’t remember his name. - Neither can I. / I can’t, either.
Tôi không thể nhớ nổi tên cậu ấy. - Tôi cũng vậy.

5. Câu mệnh lệnh (Imperative sentences)
Câu mệnh lệnh là loại câu yêu cầu hay sai khiến ai làm điều gì đó. Mệnh lệnh thường nhắm đến người nói chuyện trực tiếp với người nói tức là ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều (you). Tuy nhiên trong câu mệnh lệnh chủ ngữ you được hiểu ngầm, do đó ta chỉ dùng động từ ở đầu câu. Câu mệnh lệnh chia làm 2 loại:

Câu mệnh lệnh khẳng định: (Affirmative Imperative)
Câu mệnh lệnh khẳng định được thành lập bằng cách lấy động từ nguyên mẫu bỏ TO. Người ta có thể thêm please cho lịch sự.

Ví dụ:
- “Close the door, Tam. It’s cold outside.”
Hãy đóng cứa lại Tâm. Bên ngoài trời lạnh lảm.
- Sit down, please! Hãy ngồi xuống.
- Be careful! Hãy cẩn thận.
Câu mệnh lệnh phủ định: (Negative Imperative)
Câu mệnh lệnh phủ định được thành lập bằng cách thêm Don’t trước động từ nguyên mẫu.

Ví dụ: - Don’t talk in class! Đừng nói chuyện trong lớp.
- Don’t be late. Đừng muộn nhé.
Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra mệnh lệnh (orders), chỉ ra phương hướng (directions) hay đưa ra lời khuyên (advice) cho người trực tiếp được cầu khiến.
Ví dụ: - Stop, thief! (order) Hãy dừng lại tên trộm kia.
- Open your book to page 24. (direction) Hãy mở sách xem trang 24.
- Don’t worry. (advice) Đừng lo lắng.
Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra một yêu cầu, thỉnh cầu lịch sự khi chúng ta thêm please vào trước hoặc sau nó.
Ví dụ: - Please close the door. Làm ơn đóng cửa lại giúp tôi.
- Keep silent, please. Làm ơn giữ im lặng cho.

© Bản quyền thuộc về Bài kiểm tra. Ghi rõ nguồn Bài kiểm tra.com khi sao chép nội dung này.

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây