I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
adventure (n) sự phiêu lưu
advertisement (n) quảng cáo
artist (n) nghệ sĩ
audience (n) khán, thính giả
band (n) ban nhạc
cable (n) dây cáp
cable TV truyền hình cáp
cartoon (n) phim hoạt hình, hoạt hoạ
character (n) nhân vật
chess (n) cờ
play chess chơi cờ
Ex: Playing chess is my father’s hobby. (chơi cờ là thú vui của bố tôi)
contest (n) cuộc thi
contestant (n) người dự thi, thí sinh
Ex: There were forty contestants in the Miss World Contest this year.
(Có 40 thí sinh tham dự cuộc thi Hoa hậu Hoàn Vũ năm nay)
country (n) đất nước
cowboy (n) người chăn ngựa, cao bồi
a cowboy film một bộ phim cao bồi
cricket (n) con dế
culture (n) văn hoá
Ex: They are of different cultures. (Họ thuộc nhiều nền văn hoá khác nhau)
detective (n) thám tử
drama (n) kịch, vở kịch
= play
fistful (n) một nắm (tay đầy)
folk music n) nhạc cổ truyền, truyền thống
folk song dân ca
forecast (v) dự báo, dự đoán
(n) sự dự báo, dự đoán
Ex: They forecast that it will rain tomorrow.
(Người ta dự đoán rằng ngày mai trời sẽ mưa).
weather forecast dự báo thời tiết
gather (v) tụ tập, tập trung
Ex: A crowd soon gathered at the scene of the accident.
(Một đám đông nhanh chóng tập trung tại hiện trường xảy ra tai nạn).
guess (v) đoán
Ex: Can you guess how much this costs?
(Bạn có đoán được cái này giá bao nhiêu không?)
import (n) hàng nhập khẩu
Ex: What are your country's major imports?
(Hàng nhập khẩu chính của đất nước bạn là gì?)
interest sb (v) thu hút, làm ai say mê, thích thú
Ex: This topic interests me greatly. (Đề tài này làm tôi rất thích thú).
knowledge (n) kiến thức, sự hiểu biết
Ex: He has extensive knowledge of French.
(Anh ấy có vốn kiến thức tiếng Pháp sâu rộng).
mixture (n) sự pha trộn, sự kết họp
opera (n) nhạc kịch opera
ordinary (adj) binh thường, thường
Ex:
+ “Go” is an ordinary verb. (“Go” là một động từ thường).
+ They don't like ordinary people like you and me.
(Họ không thích những người bình thường như anh và tôi).
owner (n) người làm chủ, chủ nhân
Ex: Children will be the future owners of the country.
(Trẻ em sẽ là những chủ nhân tương lai của đất nước).
perform (v) trình diễn, biểu diễn
radio (n) đài, radio
satellite (n) vệ tinh
satellite TV truyền hình vệ tinh
series (số nhiều không đổi) (n) loạt, chuỗi (những thứ cùng loại)
Ex: The teacher gave us a series of lectures.
(Thầy giáo giao cho chúng tôi một loạt bài thuyết trình).
series phim truyền hình nhiều tập
sleep (v) ngủ
Ex: The baby is sleeping well. (Em bé đang ngủ ngon lành).
viewer (n) người xem
youth (n) thanh niên
youth Club câu lạc bộ thanh niên
II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
Like and prefer + to -inf /gerund
• Like + V-ing / to -inf.
Thường không có khác biệt gì mấy khi chúng ta nói “I like doing” hay “I like to do”.
Ví dụ: I like listening / to listen to music late at night.
Tôi thích nghe nhạc lúc đêm khuya.
• Like + V-ing thích làm gì (thành thói quen hoặc sở thích)
Chúng ta nói “ I like doing” khi like có nghĩa là enjoy.
Ví dụ: Do you like cooking? (= Do you enjoy it?)
• Like + to inf thích / muốn làm gì vào một thời điểm cụ thể nào đó.
Ví dụ:
+ I like to wash my hair twice a week. Tôi muốn gội đầu một tuần hai lần.
+On Sunday, I li ke to sleep late. Ngày Chủ nhật tôi thích ngũ muộn..
• Prefer + Ving / to inf có nghĩa là thích cái gì / làm gì hơn. Cách dùng tương tự như Like + Ving/to inf
Ví dụ:
+ I prefer to drink orange juice. Tôi thích uổng nước cam hơn.
+ I prefer walking to cycling. Tôi thích đi bộ hơn là đi xe đạp.
+She always prefer to do things by herself. Cô ấy thích tự mình làm mọi việc.
• Lưu ý:
1. Like dùng với should /would (’d) để diễn tả ý muốn lịch sự.
Ví dụ: Would you like something to eat? Bạn có muốn ăn gì không?
2. don’t like được theo sau bởi gerund (V-ing) trừ phi don’t like có nghĩa là “I'm sorry to...” Tôi lấy làm tiếc...
Ví dụ:
+ I don’t like asking for your help. Tôi không thích nhờ giúp đỡ.
+ I don’t like to disturb you while you’re working.
(= I'm sorry to disturb you while you’re working).
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn