© 2020 Bài Kiểm Tra.com. All Rights Reserved.

Soạn Tiếng Anh 7, Unit 15.

Thứ năm - 20/07/2017 06:03
Soạn Tiếng Anh 7, Unit 15: Going out, gồm từ vựng và ngữ pháp.

I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)

addicted to st (adj) nghiện, ghiền

Ex: He became addicted to drugs last year.
(Anh ấy trở nên nghiện ma túy từ năm ngoái).

addictive (adj) có tác dụng gây nghiện

Ex: Heroin is highly addictive. (Hêrôin có tác dụng gáy nghiện rất cao).

amuse sb làm cho ai vui

Ex: I’ve bought a few toys to amuse the children.
(Tôi đã mua được một ít đồ chơi cho bọn trẻ vui).

amusement sự giải trí, vui chơi
amusement center trung tâm giải trí
arcade (n) khu vui chơi, mua bán (có mái vòm)
awake (adj) thức giấc

Ex: The children always awake at 6 o’clock in the morning.
(Bọn trẻ luôn thức dậy lúc 6 giờ sáng).

course (n) khoá học

Ex: Our course lasts for our years. (Khoá học của chúng tôi kéo dài 4 năm).

develop (v) phát triển

Ex: The child is developing well. (Đứa trẻ đang phát triển tốt).

dizzy (adj) hoa mắt, choáng váng
education (n) nền giáo dục, sự giáo dục
game (n) trò chơi
play video/computer games chơi trò chơi điện tử
gently (adv) một cách nhẹ nhàng

Ex: She enters the room gently. (Cô ấy nhẹ nhàng bước vào phòng)

get used to st/ doing st quen với/ thích nghi với

Ex: I got used to the hot weather in Hue.
(Tôi đã quen với khí hậu nóng ở Huế)

image (n) hình ảnh

Ex: He’s the image of his farther. (Anh ấy chính là hình ảnh của bố mình)

industry (n) nền công nghiệp
premises (n) đất đai, nhà cửa
protect sb/st against st bảo vệ, che chở

Ex: They should do something to protect young children from harm.
(Họ cần phải làm điều gì đó để bảo vệ trẻ em khỏi bị xâm hại)

rich (adj) giàu có
poor (adj) nghèo
robbery (n) vụ trộm cướp
robber (n) tên trộm

Ex: There were three robberies in one week.
(Đã có 3 vụ trộm cướp trong một tuần )

skill (n) kỹ năng, tài khéo léo
socialize (v) giao tiếp, quan hệ bạn bè
social (adj) (thuộc) giao tiếp
social skill kỹ năng giao tiếp
teaching aid đồ dùng dạy học
university (n) trường đại học tổng hợp

Ex: My sister is studying at Cambridge University.
(Chị tôi đang học trường Đại học Cambridge).
village (n) làng

II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)

1. Củng cố phần Modal verbs
(xem phần ngữ pháp bài 13 phần 1)

2. Thì quá khứ đơn
Ở những bài học trước chúng ta đã học thi quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ở bài này chúng ta học thêm một cách dùng khác của thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một chuỗi hành động xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:
Yesterday afternoon, Mai went out with Hoa. First they went to the market and bought some clothes. Next they came into a cafe to drink some fruit juices. Then they came to see Nga.

© Bản quyền thuộc về Bài kiểm tra. Ghi rõ nguồn Bài kiểm tra.com khi sao chép nội dung này.

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây