© 2020 Bài Kiểm Tra.com. All Rights Reserved.

Soạn Tiếng Anh 7, Unit 2

Thứ ba - 11/07/2017 08:00
Soạn Tiếng Anh 7, Unit 2: Personal information, gồm từ vựng và ngữ pháp.

I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)

answer the phone:  trả lời điện thoại
appear : xuất hiện

Ex: She appears with a happy smile. (Cô ấy xuất hiện với nụ cười hạnh phúc).

be back: trở về
be out: vắng nhà
be in: ở nhà

Ex: My mother will be out for 3 days. (Mẹ tôi sẽ đi vắng trong 3 ngày).

cake (n) bánh ngọt

Ex: My mother will make a big cake for my birthday.
(Mẹ sẽ làm một cái bánh lớn mừng sinh nhật tôi).

call  sb (v) gọi (điện thoại) cho ai
call back / again: gọi lại

Ex: I’ll call you later. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau).

date of birth:  ngày sinh / ngày tháng năm sinh
except:  ngoại trừ

Ex: We go to school every day except Sunday.
(Ngày nào chúng tôi cũng đi học trừ chủ nhật).

finish (v) kết thúc, hoàn thành, làm xong
free (adj) rảnh / rảnh rỗi

Ex: Are you free tonight? Would you like to go to the cinema with me?
(Tối nay bạn có rảnh không? Bạn đi xem phim với mình nhé).

invite sb to/ for st (v) mời ai đi đâu / làm gì
to do st

Ex: + Mai invites Minh to her birthday party tomorrow night.

(Mai mời Minh đến dự tiệc sinh nhật của cô ấy).

+ He invites his classmates to go to the zoo this weekend.
(Anh ấy mời các bạn cùng lớp đi thăm vườn bách thú vào kì nghỉ cuối tuần này).

invitation (n) lời mời

join sb (v) tham gia, tham dự, nhập bọn

Ex: Ask him to join us for lunch. (Hãy mời anh ấy ăn cơm tối cùng chúng ta).

Leap year năm nhuận

leave (a place) (v) rời (một nơi), ra đi

Ex: When will you leave here? (Khi nào thì bạn rời khỏi đây?)

nervous  (adj) lo sợ, thiếu tự tin

Ex: Do you feel nervous before an exam?
(Bạn có cảm thấy lo sợ trước một kì thi không?)

start (v) bắt đầu, khởi đầu, bắt đầu làm, bắt đầu xảy ra

Ex: When do you your classes start? (Giờ học của bạn bắt đầu lúc nào?)

sweet (thường dùng ở số nhiều) (n) kẹo, kẹo viên
(US candy)

Ex: You shouldn't eat too many sweets. (Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo).

telephone directory (n) danh bạ điện thoại
telephone number (n) số điện thoại
worried (about) (adj) lo lắng

Ex: Mai is getting fatter and fatter. She’s worried about it.
(Mai càng ngày càng béo. Cô ấy lo lắng về điều đó).

* Các tháng trong năm:

January Tháng Giêng
February Tháng Hai
March Tháng Ba
April Tháng Tư
May Tháng Năm
June Tháng Sáu
July Tháng Bảy
August Tháng Tám
September Tháng Chín
October Tháng Mười
November  Tháng Mười
December Tháng Mười

II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Thì tương lai đơn
: (Simple future tense)

+ Cấu tạo:

Chủ ngữ + shall / will + động từ nguyên mẫu không có “to”.

+ Cách dùng:
a. Thì tương lai đơn diễn đạt một hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm nào đó trong tương lai. 

Ví dụ:

- We shall have our examination next month. (Tháng tới chúng là sẽ thi).
- The concert will be over at 10 o’clock. (Buổi hoà nhạc sẽ kết thúc lúc 10 giờ).

b. Thì tương lai đơn còn diễn đạt một đề nghị, một yêu cầu hay sự mời mọc (thường ở dạng câu hỏi).

Ví dụ:

- Will you go shopping with me now? (Bây giờ bạn đi mua sắm với mình nhé?)
- Will everybody please be quiet! (Mọi người im lặng nào!)

+ Các thể của thì tương lai đơn:

Ví dụ:

Khẳng định

Phủ định

Câu hỏi

S+will/shall+bare-infinitive

S+will/shall+ not + bare-infinitive

will/shall + S+bare-infinitive

- I shall / will be free tomorrow. (Ngày mai mình rảnh).
- I shan’t / won’t be free tomorrow. (Ngày mai mình sẽ không rảnh đâu).
- Will you be free tomorrow? (Ngày mai bạn rảnh chứ?)

*Lưu ý:

- We I + shall
- You / He ! She / It. They + will
- Chúng ta cũng có thể dùng will cho tất cả các ngôi.
- will not = won’t
-  shall not = shan’t

2. Đại từ để hỏi với thì tương lai đơn: (Question words with the simple future tense).

When

Where

What time

Who / what

How / How old

How long

+ will / shall + Subject + bare-infinitive?

Ví dụ:

- When will she be back? (Khi nào thi cô ấy quay lại?)

- Where will we meet? (Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?)

- What time will the film start? (Phim sẽ bắt đầu lúc mấy giờ?)

- What will we do tonight? (Tối nay chúng mình sẽ làm gì nhỉ?)

- How old will you be on your next birthday? (Sinh nhật tới bạn bao nhiêu tuổi?)

- How will you go to work tomorrow?
(Ngày mai bạn sẽ đi làm bằng phương tiện gì vậy?)

- How long will the performance last? (Buổi biểu diễn sẽ kéo dài bao lâu?)

3. Đại từ chỉ định “This” & “That”:

This is + danh từ số ít đề chỉ người hay vật ở gần. 

Ví dụ:

- This is our new classmate. Her name’s Mai.
(Đây là bạn mới của chúng ta. Tên bạn ấy là Mai).

- This is Phong. Who’s calling? (Phong đây, Ai đang gọi thế? /Ai ở đầu dây thế?)

That is + danh từ số ít để chỉ vật hay người ở xa.

Ví dụ: That is our form teacher. (Kia là cô giáo chủ nhiệm của bạn mình).
- Is that Lan? (Lan đấy ư?)

4.

Would + Subject (Chủ ngữ) + like ?

* Chúng ta sử dụng câu hỏi:

Would + Subject + like + to-infinitive?

để mời ai làm gì.

- Đồng ý với lời mời trên, chúng ta nói:

Yes. I’d like to .
Yes. I’d love to.

- Không đồng ý với lời mời trên, chúng ta nói:

I'd love to. but I’m busy.
I’d like to. but I‘m afraid I can’t.

Ví dụ: + Would you like to go to the concert with me tonight?
(Đêm nay bạn có muốn đi nghe hoà nhạc cùng tôi không?)

- I’d love to. That sounds great. (Muốn chứ. Nghe hấp dẫn quá).

* Lưu ý:

Would like thường được nói lược thành ‘d like.
I‘d like = I would like

5. Let’s + bare-infinitive.
“Let’s + động từ nguyên mẫu không có to” được dùng để đề nghị ai cùng làm một việc gì cùng với chúng ta.

Ví dụ:
Minh: What should we do tonight? (Đêm nay mình làm gì nhỉ?)
Nam: Let’s go to the cinema. (Chúng mình đi xem phim nhé).

© Bản quyền thuộc về Bài kiểm tra. Ghi rõ nguồn Bài kiểm tra.com khi sao chép nội dung này.

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây