I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
a senior high school trường trung học
appliance (n) thiết bị, đồ dùng
around the world trên (khắp) thế giới
= all over the world
throughout the world
in the world
art Club câu lạc bộ hội hoạ/nghệ thuật
at the same time cùng một lúc
atlas sách bản đồ (địa lí)
be famous for st nổi tiếng (về)
as sb nổi tiếng (là)
Ex: + Hue is famous for its beauty. (Huế nổi tiếng về vẻ đẹp của mình).
+ Mr. Lan is famous as a very kind doctor.
(Ông Lân nổi tiếng là một bác sĩ nhân từ).
be good at doing st /st giỏi / khéo / có tài (về việc gì / môn gì)
Ex:
+ Nam is good at telling funny stories.(Nam có tài kể chuyện vui).
+ Hoa is good at mathematics. (Hoa giỏi toán).
be interested in st say mê, ham thích
Ex: My younger brother is interested in Computer Science.
(Em trai tôi say mê ngành khoa học máy tính).
bell (n) cái chuông
blindman’s bluff (n) trò bịt mắt bắt dê
calculator máy tính.
= calculating machine
catch (v) bắt được, chộp được, tóm được
(n) trò chơi đuổi bắt
CD player máy nghe nhạc dùng đĩa CD
comic book truyện tranh vui
common (adj) thông thường, phổ biến, chung
Ex: Doctors are trying to find a cure for the common cold.
(Các bác sĩ đang cố tìm một phương thuốc trị bệnh cảm thông thường)
Correct (adj) đúng
Ex: Put these sentences in the correct order.
(Hãy sắp xếp những câu này theo thứ tự đúng)
cost (v) có giá là
Ex: This watch costs 50,000 dong (Cái đồng hồ này giá 50,000 nghìn đồng)
drawing (n) hình vẽ, tranh vẽ
earphones (n) tai nghe
= headphones
eat (v) ăn
electronics (n) ngành điện tử
energetic (adj) tràn đầy sinh lực, hiếu động, năng nổ
Ex: He is an energetic child. (Nó là một đứa trẻ tràn đầy sinh lực)
enjoy (v) yêu thích, thưởng thức
Ex: Luan enjoys classical music very much. (Luân rất thích nhạc cổ điển)
equipment (n) thiết bị
office equipment thiết bị văn phòng
sports equipment thiết bị / dụng cụ thể thao
erase (v) chùi, xoá, tẩy
Ex: Please erase the blackboard before the teacher comes in.
(Làm ơn hãy chùi bảng trước khi thầy giáo vào lớp)
essay (n) bài tập làm văn, bài luận
event (n) sự kiện
excited (adj) phấn khởi, phấn chấn, hồ hởi
Ex: At recess, you can see our school children’s excited faces.
(Vào giờ ra chơi, bạn có thể trông thấy những khuôn mặt hồ hởi của các em học sinh trường chúng tôi).
Experiment (n) thí nghiệm
to do an the experiment làm thí nghiệm
Ex: We often do experiment in Chemistry lessons.
(Chúng tôi thường làm thí nghiệm trong giờ Hoá học)
fix (v) sửa/ sửa chữa
globe (n) quả địa cầu
graph (n) đồ thị
guitar (n) đàn ghi ta
to play the guitar chơi đàn ghi ta
household hộ gia đình/gia đình
indoor trong nhà
outdoor ngoài trời
junior high school trường trung học cơ sở
learn about st (v) biết (được) về
to do st học làm gì
Ex: + At school, we learn about lots of different things.
(ở trường, chúng em biết được rất nhiều điều khác nhau)
+ He shows me how to use this washing machine.
(Anh ấy dạy cho tôi biết cách sử dụng cái máy giặt này).
marbles (n) trò chơi bắn bi
mean (v) có nghĩa (là)
Ex: A dictionary tells you what the words mean.
(Từ điển cho bạn biết các từ có nghĩa gì).
meter (n) Mét (đơn vị đo chiều dài)
packet (n) bao, gói, hộp
Ex: My mother gives me a packet of candy. (Mẹ đưa cho tôi một gói kẹo)
painting (n) tranh, tranh vẽ
penpal (n) bạn trao đổi thư tín
pleasure (n) niềm vui, sự vui sướng
Ex: To help you is my pleasure. (Giúp bạn là niềm vui của tôi)
portable (adj) có thể xách tay
practice doing st (v) thực hành, luyện tập
Ex: We practice speaking English every day.
(Chúng tôi luyện nói tiếng anh hàng ngày)
price (n) giá cả
problem (n) vấn đề, sự khó khăn (rắc rối)
Ex: I can understand your problem. I’ll help you.
(Tôi có thể hiểu được khó khăn của bạn. tôi có thể giúp bạn)
relax (v) nghỉ ngơi, thư giãn
Ex: Watching TV is a way of relaxing after a hard- working day.
(Xem truyền hình là một cách thư giãn sau một ngày làm việc mệt nhọc)
Repair (v) sửa chữa (máy móc)
Report card học bạ
ring reo lên, vang lên, rung lên
Ex: When the bell rings, all the students go into the yard.
(Khi chuông reo, tất cả học sinh ùa ra sân chơi)
running shoes giày chạy
score (v) ghi bàn, ghi điểm (thể thao)
score a goal ghi (một) bàn thắng
skip (v) chơi nhảy dây
soda (n) nước soda
swap (v) trao đổi
take a survey điều tra
take part in tham gia vào
Ex: After school, we take part in many activities.
(Sau buổi học chúng tôi tham gia rất nhiều hoạt động).
temperature (n) nhiệt độ
Ex: The temperature in London will fall below zero next month.
(Tháng tới nhiệt độ ở Luân Đôn sẽ xuống dưới 0).
to take sb’s temperature đo nhiệt độ cho ai
think (v) nghĩ là, cho rằng
try to do st cố gắng làm gì
Ex: We always try to study hard to please our parents
(Chúng tôi luôn cố gắng học chăm để cha mẹ vui lòng)
until (conj) cho đến khi
worldwide (adj) khắp thế giới
II. GRAMMAR-NGỮ PHÁP
1. Trạng từ chỉ tần suất. (Adverbs of frequency)
Các trạng từ chi tần suất dùng để mô tả mức độ dày (đều đặn) hay thưa (không đều đặn) của hành động. Các trạng từ này trả lời cho câu hỏi “How often ...?”: (Làm gì đó) thường xuyên đến mức nào? hoặc Có hay (làm gì đó) không?
Với mức độ đều đặn lớn nhất ta dùng always (luôn luôn), rồi tần suất thưa dần theo thứ tự từ usually (thường thường), often (thường hay), sometimes (đôi khi, thỉnh thoảng), cho đến mức không hề xảy ra với never (không bao giờ). Hãy xem bảng sau:
always (100%) : luôn luôn
usually (99% - 90%) : thường thường
often (90% - 75%) : thường
sometimes (75% - 25%): thỉnh thoảng, đôi khi
seldom (25% - 10%) : hiếm khi
rarely (10% - 1 %) : hiếm
never (0%) : không bao giờ
Ngoài các trạng từ chỉ tần suất trên, ta còn có các cụm trạng ngữ chỉ tần suất như:
every day / week / month ...
(hàng (mỗi) ngày / tuần / tháng..).
once a week / twice a week / a month / a year...
(mỗi tuần một lần / hai lần, mỗi tháng / mồi năm hai lần)
Lưu ý:
+Các trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ TO BE và trước động từ thường.
Ví dụ: - I am never late for school. Tôi không bao giờ đi học muộn.
- He always gets up 5 o’clock in the morning.
Sáng nào anh ay cũng thức dậy lúc 5 giờ.
+ “Usually” và “Sometimes” có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu.
Ví dụ:
- Sometimes I get up late.
- I sometimes get up late. (Đôi lúc tôi dậy muộn).
- I get up late sometimes.
+ Riêng các cụm từ chỉ tần suất thì thường đứng cuối câu.
Ví dụ:
- We go to the movies once a month. Chúng tôi đi xem phim một tháng một lần.
- I do morning exercise every day. Tôi cũng tập thể dục buổi sáng hằng ngày.
2. Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.
(Xem phần ngữ pháp về hai thì này ờ bài 1,3 và 4).
3. How much does it cost? / How much do they cost?
Ta dùng các câu hỏi trên để hỏi về giá cả.
Ví dụ:
+ How much does this dictionary cost? Quyển từ điển này giá bao nhiêu?
- It costs 200.000 dong. Giá 200.000 đồng.
+ How much do these books cost? Những quyển sách này giá bao nhiêu?
- They cost 150,000 dong. Giá 150.000 đồng.
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn