© 2020 Bài Kiểm Tra.com. All Rights Reserved.
Loading...

Một số từ vựng tiếng Anh 3 cơ bản

Thứ sáu - 01/11/2019 23:15
Hệ thống một số từ vựng cơ bản tiếng Anh 3 cần nhớ, gồm các từ vựng về: màu sắc, trường lớp, vị trí, miêu tả, hoạt động, trái cây.
Loading...
Tiếng Việt Tiếng Anh Phiên âm
Màu Sắc
Màu xanh da trời blue /blu:/
Màu hồng pink /piɳk/
Màu xanh lá cây green /gri:n/
Màu tím purple /’pə:pl/
Màu cam orange /’ɔrindʤ/
Màu đỏ red /red/
Màu vàng yellow /’jelou/
Màu đen black /blæk/
Màu trắng white /wait/
Màu nâu brown /braun/
Màu xám grey /grei/
TRƯỜNG LỚP
Sách book /buk/
Ghế chair /tʃeə/
Bàn table /’teibl/
Cục tẩy eraser /ɪ.ˈreɪs/
Bút bi pen /pen/
Bút chì pencil /’pensl/
Thước ruler /’ru:lə/
Cặp sách bag /bæg/
Bảng viết board /bɔ:d/
Giáo viên teacher /’ti:tʃə/
Học sinh pupil /’pju:pl/
VỊ TRÍ
Bên trong in /in/
Bên trên on /ɔn/
Bên dưới under /’ʌndə/
Bên cạnh next to /nekst/
Bên phải right /rait/
Bên trái left /left/
MIÊU TẢ
già old /ould/
Trẻ young /jʌɳ/
Xấu ugly /’ʌgli/
Đẹp beautiful /’bju:təful/
vui happy /’hæpi/
Buồn sad /sæd/
Mập fat /fæt/
ốm thin /θin/
dài long /lɔɳ/
Ngắn short /ʃɔ:t/
Lớn big /big/
Nhỏ small /smɔ:l/
Sạch clean /kli:n/
Bẩn dirty /’də:ti/
HOẠT ĐỘNG
Chơi đá bóng play football /plei//’futbɔ:l/
Chơi bóng rổ play basketball plei//’ba:skitbɔ:l/
Chơi cầu lông play badminton plei//’bædmintən/
bơi swim /swim/
Xem tivi watch TV /wɔtʃ/
Đọc sách read book /ri:d//buk/
hát sing /siɳ/
Nhảy dance /dɑ:ns/
Đi bộ walk /wɔ:k/
Nghe nhạc listen to music /’lisn//’mju:zik/
TRÁI CÂY
Quả táo apple /’æpl/
Quả chuối banana /bə’nɑ:nə/
Quả cam orange /’ɔrindʤ/
Quả ổi Guava /’gwɑ:və/
Quả xoài mango /’mæɳgou/
Quả dừa Coconut /’koukənʌt/
Quả lê Pear /peə/
Sầu riêng Durian /’duəriən/
Loading...

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây