I. TỪ VỰNG (VOCABULARY)
claim (v) : khẳng định, tuyên bố
Ex: After the battle both sides claimed victory.
(Sau trận đánh cả hai bên đều tuyên bố thắng trận.)
She claims (that) she is related to the author.
(Cô ấy quả quyết rằng mình có bà con với tác giả.)
claim (n) : lời tuyên bố, lời quà quyết, lời khẳng định
Ex: Despite his claim of innocence, he was found guilty.
(Mặc dù hắn tuyên bố là vô tội nhưng người ta đã chứng minh hắn có tội.)
compile (v) : biên soạn, tập hợp
Ex: They compiled a complete catalogue of Rembrandt‘s paintings.
(Họ đã biên soạn được một danh mục đầy đủ các bức họa của Rembrandt.)
Erystal – clear : Trong suốt (như pha lê)
Edge: Rìa, mép
God: Vị thần
Heritage: di sản
Ex: The ancient buildings are part of the world cultural heritage.
(Những toà nhà cổ này là một phần của di sản văn hoá thế giới.)
jungle (n) : rừng rậm nhiệt đới
marine (adj.) : (thuộc) biển, hàng hải
memorial (n) : đài tưởng niệm, tượng đài, lễ tường niệm
Ex: Russian people built up a memorial statue to the great poet Pushkin.
(Nhân dân Nga đã dựng tượng đài kỷ niệm đại thi hào Pushkin.)
ranger (n) : nhân viên phụ trách khu bảo tồn thiên nhiên, kiểm lâm
religious (adj.) : (thuộc) tôn giáo
religion (n) : tôn giáo
royal (adj.) : (thuộc) hoàng tộc, hoàng gia
Ex: She was bom and grown up in a royal family.
(Cô ấy sinh ra và lớn lên trong một gia đình hoàng tộc.)
royalty (n) : người trong hoàng tộc, hoàng gia
snorkel (V) : bơi lặn có sử dụng ống thở
surround (V) : bao quanh, vây quanh
Ex: They have surrounded the area with police.
(Họ đã diều động cành sát đến bao vây khu vực.)
Tall trees surround the lake.
(Cầy cao bao quanh hồ.)
surround (n) : dường viền có trang trí
surrounding (adj.) : xung quanh, phụ cận
Ex: From the church tower you can get a splendid view of the village and the surrounding contryside.
(Từ tháp nhà thờ bạn có thê nhìn thấy cảnh đẹp rực rỡ của ngôi làng và miền quê xung quanh)
Surroundings: môi trường xung quanh : tháp đôi : kỳ quan
Twin towers (n): Tháp đôi
Wonder (n): Kỳ quan
II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Thể bị động (Passive forms)
Em hãy ôn lại cách chuyển đổi câu chủ động sang bị động ở bài 10 và 13.
2. Câu hỏi tường thuật vói if và whether (Indirect questions with if and whether)
Câu tường thuật loại câu hỏi Có hay Không (Yes - No questions) có dạng sau:

Vi dụ:
Direct speech: “
Are you angry?’’ he asked.
Reported speech: He asked if /
whether I was angry.
Anh ấy hỏi xem thử tôi có giận không.
Direct speech: “
Did you see the film?” Tam asked.
Reported speech: Tam asked if /
whether I had seen the film.
Tâm hỏi xem thử tôi đã xem phim đó chưa.
* Lưu ý: - Khi tường thuật câu hỏi Có hay Không (Yes - No questions), chúng ta phải chuyển câu hỏi trực tiếp sang dạng khẳng định, rồi thực hiện thay đổi thì, trạng từ chỉ thời gian, trạng từ chỉ nơi chốn, đại từ chỉ định, và chủ ngữ, tân ngữ, đại từ sở hữu cho phù hợp.
- Xem quy tắc thay đổi thì, trạng ngữ chi thời gian, trạng ngữ chi nơi chốn và đại từ chỉ định ờ bài 13.